Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

COPXon









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)COPXon/IDR Giá
Hạng: 1306
Giá COPXon
87.61
1.91%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 83.56$ 87.61
Chuyển đổi COPXon sang
COPXonBiểu Đồ Giá COPXon đến IDR
Thống Kê COPXon trong IDR
Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.56M và thấp nhất Rp 1.39M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 5
IDR 1,560,901
$ 87.60
+2.06%
IDR 31,506
27 thg 5
IDR 1,527,294
$ 85.71
-1.57%
IDR -24,334
26 thg 5
IDR 1,552,202
$ 87.11
+7.05%
IDR 102,194
25 thg 5
IDR 1,449,993
$ 81.38
-1.58%
IDR -23,236
24 thg 5
IDR 1,472,432
$ 82.63
+4.25%
IDR 60,008
23 thg 5
IDR 1,412,505
$ 79.27
-3.90%
IDR -57,257
22 thg 5
IDR 1,472,627
$ 82.65
-0.44%
IDR -6,505
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang IDR hiện là Rp 1.56M cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ Rp 15.61M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000641 COPXon, chưa bao gồm phí.
COPXon sang IDR
IDR sang COPXon
1 COPXon=1,561,007 IDR
1 IDR=0.00…6406 COPXon
2 COPXon=3,122,015 IDR
2 IDR=0.00…1281 COPXon
5 COPXon=7,805,039 IDR
5 IDR=0.00…3203 COPXon
10 COPXon=15,610,078 IDR
10 IDR=0.00…6406 COPXon
25 COPXon=39,025,196 IDR
25 IDR=0.00001601 COPXon
50 COPXon=78,050,393 IDR
50 IDR=0.00003203 COPXon
100 COPXon=156,100,786 IDR
100 IDR=0.00006406 COPXon
1000 COPXon=1,561,007,860 IDR
1000 IDR=0.0006406 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 COPXon tương đương € 75.21

₽
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 COPXon tương đương ₽ 6.21K

₩
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 COPXon tương đương ₩ 131.07K

CN¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 COPXon tương đương CN¥ 593.93

₹
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 COPXon tương đương ₹ 8.39K

$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 COPXon tương đương $ 87.61

£
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 COPXon tương đương £ 65.21

¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 COPXon tương đương ¥ 13.96K

₫
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 COPXon tương đương ₫ 2.31M

CA$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 COPXon tương đương CA$ 120.90
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-17 với tỷ giá Rp1,858,743. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.