Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

COPXon









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)COPXon/IDR Giá
Hạng: 1334
Giá COPXon
75.94
1.51%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 74.68$ 76.70
Chuyển đổi COPXon sang IDR
COPXonRpIDR
Biểu Đồ Giá COPXon đến IDR
Thống Kê COPXon trong IDR
Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.43M và thấp nhất Rp 1.30M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
IDR 1,373,070
$ 75.94
-0.48%
IDR -6,606
10 thg 7
IDR 1,379,699
$ 76.30
+1.56%
IDR 21,236
9 thg 7
IDR 1,357,994
$ 75.10
+3.17%
IDR 41,710
8 thg 7
IDR 1,316,289
$ 72.80
-3.39%
IDR -46,142
7 thg 7
IDR 1,363,180
$ 75.39
-3.65%
IDR -51,664
6 thg 7
IDR 1,414,607
$ 78.23
+2.11%
IDR 29,290
5 thg 7
IDR 1,385,420
$ 76.62
-0.004%
IDR -53.50
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang IDR hiện là Rp 1.37M cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ Rp 13.73M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000728 COPXon, chưa bao gồm phí.
COPXon sang IDR
IDR sang COPXon
1 COPXon=1,373,083 IDR
1 IDR=0.00…7282 COPXon
2 COPXon=2,746,166 IDR
2 IDR=0.00…1456 COPXon
5 COPXon=6,865,417 IDR
5 IDR=0.00…3641 COPXon
10 COPXon=13,730,834 IDR
10 IDR=0.00…7282 COPXon
25 COPXon=34,327,086 IDR
25 IDR=0.0000182 COPXon
50 COPXon=68,654,172 IDR
50 IDR=0.00003641 COPXon
100 COPXon=137,308,344 IDR
100 IDR=0.00007282 COPXon
1000 COPXon=1,373,083,440 IDR
1000 IDR=0.0007282 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 COPXon tương đương € 66.51

₽
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 COPXon tương đương ₽ 5.85K

₩
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 COPXon tương đương ₩ 113.84K

CN¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 COPXon tương đương CN¥ 514.70

₹
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 COPXon tương đương ₹ 7.26K

$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 COPXon tương đương $ 75.94

£
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 COPXon tương đương £ 56.67

¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 COPXon tương đương ¥ 12.28K

₫
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 COPXon tương đương ₫ 1.99M

CA$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 COPXon tương đương CA$ 107.63
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-17 với tỷ giá Rp1,886,178. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.