Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

COPXon









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)COPXon/JPY Giá
Hạng: 1341
Giá COPXon
75.67
2.69%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 73.68$ 76.29
Chuyển đổi COPXon sang JPY
COPXon¥JPY
Biểu Đồ Giá COPXon đến JPY
Thống Kê COPXon trong JPY
Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 12.77K và thấp nhất ¥ 11.60K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
JPY 12,245
$ 75.66
+0.70%
JPY 85.23
9 thg 7
JPY 12,156
$ 75.10
+3.17%
JPY 373.37
8 thg 7
JPY 11,782
$ 72.80
-3.39%
JPY -413.04
7 thg 7
JPY 12,202
$ 75.39
-3.65%
JPY -462.48
6 thg 7
JPY 12,663
$ 78.23
+2.11%
JPY 262.19
5 thg 7
JPY 12,401
$ 76.62
-0.004%
JPY -0.4789
4 thg 7
JPY 12,393
$ 76.57
+0.10%
JPY 12.14
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang JPY hiện là ¥ 12.25K cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ ¥ 122.47K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00816 COPXon, chưa bao gồm phí.
COPXon sang JPY
JPY sang COPXon
1 COPXon=12,247 JPY
1 JPY=0.00008164 COPXon
2 COPXon=24,494 JPY
2 JPY=0.0001632 COPXon
5 COPXon=61,236 JPY
5 JPY=0.0004082 COPXon
10 COPXon=122,473 JPY
10 JPY=0.0008164 COPXon
25 COPXon=306,184 JPY
25 JPY=0.002041 COPXon
50 COPXon=612,369 JPY
50 JPY=0.004082 COPXon
100 COPXon=1,224,739 JPY
100 JPY=0.008164 COPXon
1000 COPXon=12,247,398 JPY
1000 JPY=0.08164 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 COPXon tương đương € 66.20

₽
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 COPXon tương đương ₽ 5.79K

₩
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 COPXon tương đương ₩ 113.89K

CN¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 COPXon tương đương CN¥ 513.03

₹
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 COPXon tương đương ₹ 7.21K

Rp
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 COPXon tương đương Rp 1.37M

£
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 COPXon tương đương £ 56.36

$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 COPXon tương đương $ 75.67

₫
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 COPXon tương đương ₫ 1.99M

CA$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 COPXon tương đương CA$ 107.12
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-05-17 với tỷ giá ¥16,884. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.