Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

COPXon









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)COPXon/JPY Giá
Hạng: 1340
Giá COPXon
76.45
1.20%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 74.31$ 76.58
Chuyển đổi COPXon sang JPY
COPXon¥JPY
Biểu Đồ Giá COPXon đến JPY
Thống Kê COPXon trong JPY
Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 12.76K và thấp nhất ¥ 11.60K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
JPY 12,372
$ 76.45
+1.76%
JPY 213.81
9 thg 7
JPY 12,154
$ 75.10
+3.17%
JPY 373.32
8 thg 7
JPY 11,781
$ 72.80
-3.39%
JPY -412.99
7 thg 7
JPY 12,201
$ 75.39
-3.65%
JPY -462.41
6 thg 7
JPY 12,661
$ 78.23
+2.11%
JPY 262.16
5 thg 7
JPY 12,400
$ 76.62
-0.004%
JPY -0.4789
4 thg 7
JPY 12,391
$ 76.57
+0.10%
JPY 12.14
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang JPY hiện là ¥ 12.37K cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ ¥ 123.72K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00808 COPXon, chưa bao gồm phí.
COPXon sang JPY
JPY sang COPXon
1 COPXon=12,372 JPY
1 JPY=0.00008082 COPXon
2 COPXon=24,744 JPY
2 JPY=0.0001616 COPXon
5 COPXon=61,860 JPY
5 JPY=0.0004041 COPXon
10 COPXon=123,721 JPY
10 JPY=0.0008082 COPXon
25 COPXon=309,303 JPY
25 JPY=0.00202 COPXon
50 COPXon=618,607 JPY
50 JPY=0.004041 COPXon
100 COPXon=1,237,214 JPY
100 JPY=0.008082 COPXon
1000 COPXon=12,372,145 JPY
1000 JPY=0.08082 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 COPXon tương đương € 66.93

₽
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 COPXon tương đương ₽ 5.85K

₩
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 COPXon tương đương ₩ 114.91K

CN¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 COPXon tương đương CN¥ 518.53

₹
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 COPXon tương đương ₹ 7.29K

Rp
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 COPXon tương đương Rp 1.38M

£
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 COPXon tương đương £ 57.01

$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 COPXon tương đương $ 76.45

₫
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 COPXon tương đương ₫ 2.01M

CA$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 COPXon tương đương CA$ 108.19
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-05-17 với tỷ giá ¥16,882. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.