Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

COPXon









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)COPXon/INR Giá
Hạng: 1343
Giá COPXon
76.22
2.35%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 74.46$ 76.70
Chuyển đổi COPXon sang INR
COPXon₹INR
Biểu Đồ Giá COPXon đến INR
Thống Kê COPXon trong INR
Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 7.54K và thấp nhất ₹ 6.85K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
INR 7,278
$ 76.18
-0.16%
INR -11.44
10 thg 7
INR 7,290
$ 76.30
+1.56%
INR 112.21
9 thg 7
INR 7,175
$ 75.10
+3.17%
INR 220.39
8 thg 7
INR 6,955
$ 72.80
-3.39%
INR -243.81
7 thg 7
INR 7,203
$ 75.39
-3.65%
INR -272.99
6 thg 7
INR 7,474
$ 78.23
+2.11%
INR 154.76
5 thg 7
INR 7,320
$ 76.62
-0.004%
INR -0.2827
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang INR hiện là ₹ 7.28K cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ ₹ 72.83K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0137 COPXon, chưa bao gồm phí.
COPXon sang INR
INR sang COPXon
1 COPXon=7,282 INR
1 INR=0.0001373 COPXon
2 COPXon=14,565 INR
2 INR=0.0002746 COPXon
5 COPXon=36,413 INR
5 INR=0.0006865 COPXon
10 COPXon=72,826 INR
10 INR=0.001373 COPXon
25 COPXon=182,067 INR
25 INR=0.003432 COPXon
50 COPXon=364,134 INR
50 INR=0.006865 COPXon
100 COPXon=728,268 INR
100 INR=0.01373 COPXon
1000 COPXon=7,282,681 INR
1000 INR=0.1373 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 COPXon tương đương € 66.76

₽
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 COPXon tương đương ₽ 5.87K

₩
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 COPXon tương đương ₩ 114.27K

CN¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 COPXon tương đương CN¥ 516.64

$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 COPXon tương đương $ 76.23

Rp
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 COPXon tương đương Rp 1.38M

£
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 COPXon tương đương £ 56.87

¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 COPXon tương đương ¥ 12.32K

₫
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 COPXon tương đương ₫ 2.00M

CA$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 COPXon tương đương CA$ 108.05
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-05-17 với tỷ giá ₹9,967. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.