
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)COPXon Giá
Hạng: 1343
Giá COPXon
76.22
2.35%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 74.46$ 76.70
Thông tin chung
Hợp Đồng/Trình Khám Phá:
Ethereum
Biểu đồ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon)
Chuyển đổi COPXon sang USD
COPXonThống kê giá COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 COPXon tương đương € 66.76

₽
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 COPXon tương đương ₽ 5.87K

₩
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 COPXon tương đương ₩ 114.27K

CN¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 COPXon tương đương CN¥ 516.64

₹
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 COPXon tương đương ₹ 7.28K

Rp
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 COPXon tương đương Rp 1.38M

£
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 COPXon tương đương £ 56.87

¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 COPXon tương đương ¥ 12.32K

₫
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 COPXon tương đương ₫ 2.00M

CA$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 COPXon tương đương CA$ 108.05
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) là gì?
Các đồng và token đang thịnh hành 
- 164

Cash Cat
CASHCAT
$ 0.1732

Elliptic
- 217

Tagger
TAG
$ 0.001015
7.04% 
Prime Intellect
- 437

Victoria VR
VR
$ 0.002212
0.25% - 449

Ankr Network
ANKR
$ 0.00358
0.53% - 320

Rekt Coin
REKTCOIN
$ 0.00…1428
3.31%