
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) COPXon Giá
Hạng: 1305
Giá COPXon
85.05
4.17%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 80.11$ 86.31
Thông tin chung
Hợp Đồng/Trình Khám Phá:
Ethereum
Biểu đồ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon)
Chuyển đổi COPXon sang USD
COPXonThống kê giá COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 COPXon tương đương € 73.06

₽
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 COPXon tương đương ₽ 6.10K

₩
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 COPXon tương đương ₩ 127.96K

CN¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 COPXon tương đương CN¥ 577.38

₹
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 COPXon tương đương ₹ 8.14K

Rp
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 COPXon tương đương Rp 1.51M

£
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 COPXon tương đương £ 63.08

¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 COPXon tương đương ¥ 13.54K

₫
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 COPXon tương đương ₫ 2.24M

CA$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 COPXon tương đương CA$ 117.38
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) là gì?
Các đồng và token đang thịnh hành 
- 123

PhyChain
PHY
$ 4.59
27.9% - 465

Solstice
SLX
$ 0.1747
43.4% 
AIW3
N/A

Squid
N/A
- 485

PlaysOut
PLAY
$ 0.1046
2.17% 
ClawMax
N/A
- 450

Phala
PHA
$ 0.0512
3.14%