Tiền tệ36777
Market Cap$ 2.42T-1.21%
Khối lượng 24h$ 52.00B+0.68%
Sự thống trịBTC56.22%-0.35%ETH9.98%-0.63%
Gas ETH0.24 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)
Open report modalBáo cáo vấn đề
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Giá đến South Korean Won ₩ 128,039 COPXon/KRWGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1526

Giá COPXon

87.41
0.48%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 87.11$ 89.20

Chuyển đổi COPXon sang Loading...

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon)COPXon

Biểu Đồ Giá COPXon đến KRW

Thống Kê COPXon trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.86M

Fully diluted value

FDV

$ 1.86M

Vốn hóa ATH

$ 2.95M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

7.23

Tổng Cung

COPXon 21,234

Cung Lưu Hành

COPXon 21.23K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 91.71

4 Feb 2026


Đáy mọi thời

$ 74.79

6 Feb 2026


Từ ATH

4.69%

Từ ATL

16.9%

Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 134.34K và thấp nhất ₩ 109.56K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 tháng 02
KRW 128,040
$ 87.41
-1.14%
KRW -1,472
9 tháng 02
KRW 129,513
$ 88.41
+4.92%
KRW 6,073
8 tháng 02
KRW 123,446
$ 84.27
+0.01%
KRW 11.67
7 tháng 02
KRW 123,434
$ 84.26
-0.31%
KRW -383.93
6 tháng 02
KRW 123,812
$ 84.52
+9.54%
KRW 10,779
5 tháng 02
KRW 114,389
$ 78.09
-11.1%
KRW -14,225
4 tháng 02
KRW 128,614
$ 87.80
-2.76%
KRW -3,654

Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang KRW hiện là ₩ 128.04K cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ ₩ 1.28M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000781 COPXon, chưa bao gồm phí.

COPXon sang KRW
KRW sang COPXon
1 COPXon=128,039 KRW
1 KRW=0.00…781 COPXon
2 COPXon=256,077 KRW
2 KRW=0.0000156 COPXon
5 COPXon=640,193 KRW
5 KRW=0.0000391 COPXon
10 COPXon=1,280,385 KRW
10 KRW=0.0000781 COPXon
25 COPXon=3,200,963 KRW
25 KRW=0.000195 COPXon
50 COPXon=6,401,925 KRW
50 KRW=0.000391 COPXon
100 COPXon=12,803,850 KRW
100 KRW=0.000781 COPXon
1000 COPXon=128,038,502 KRW
1000 KRW=0.00781 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) - 128,039 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-02-04 với tỷ giá ₩134,344. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.