Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

COPXon









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)COPXon/KRW Giá
Hạng: 1339
Giá COPXon
76.45
1.32%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 74.31$ 76.66
Chuyển đổi COPXon sang KRW
COPXon₩KRW
Biểu Đồ Giá COPXon đến KRW
Thống Kê COPXon trong KRW
Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 118.48K và thấp nhất ₩ 107.70K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 114,843
$ 76.45
+1.76%
KRW 1,980
9 thg 7
KRW 112,824
$ 75.10
+3.17%
KRW 3,465
8 thg 7
KRW 109,359
$ 72.80
-3.39%
KRW -3,833
7 thg 7
KRW 113,254
$ 75.39
-3.65%
KRW -4,292
6 thg 7
KRW 117,527
$ 78.23
+2.11%
KRW 2,433
5 thg 7
KRW 115,102
$ 76.62
-0.004%
KRW -4.44
4 thg 7
KRW 115,024
$ 76.57
+0.10%
KRW 112.70
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang KRW hiện là ₩ 114.84K cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ ₩ 1.15M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000871 COPXon, chưa bao gồm phí.
COPXon sang KRW
KRW sang COPXon
1 COPXon=114,841 KRW
1 KRW=0.00…8707 COPXon
2 COPXon=229,683 KRW
2 KRW=0.00001741 COPXon
5 COPXon=574,207 KRW
5 KRW=0.00004353 COPXon
10 COPXon=1,148,415 KRW
10 KRW=0.00008707 COPXon
25 COPXon=2,871,038 KRW
25 KRW=0.0002176 COPXon
50 COPXon=5,742,077 KRW
50 KRW=0.0004353 COPXon
100 COPXon=11,484,155 KRW
100 KRW=0.0008707 COPXon
1000 COPXon=114,841,558 KRW
1000 KRW=0.008707 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 COPXon tương đương € 66.96

₽
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 COPXon tương đương ₽ 5.89K

$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 COPXon tương đương $ 76.45

CN¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 COPXon tương đương CN¥ 518.11

₹
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 COPXon tương đương ₹ 7.29K

Rp
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 COPXon tương đương Rp 1.38M

£
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 COPXon tương đương £ 57.05

¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 COPXon tương đương ¥ 12.36K

₫
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 COPXon tương đương ₫ 2.01M

CA$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 COPXon tương đương CA$ 108.14
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-17 với tỷ giá ₩156,706. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.