
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Giá đến South Korean Won ₩ 128,039 COPXon/KRWGiá đến {fiatName} {price}
Hạng: 1526
Giá COPXon
Chuyển đổi COPXon sang
COPXonBiểu Đồ Giá COPXon đến KRW
Thống Kê COPXon trong KRW
Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 134.34K và thấp nhất ₩ 109.56K.
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang KRW hiện là ₩ 128.04K cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ ₩ 1.28M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000781 COPXon, chưa bao gồm phí.










Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-02-04 với tỷ giá ₩134,344. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.