Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

COPXon
USD









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)COPXon/USD Giá
Hạng: 1344
Giá COPXon
75.89
3.22%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 73.46$ 76.29
Chuyển đổi COPXon sang USD
COPXon
USDBiểu Đồ Giá COPXon đến USD
Thống Kê COPXon trong USD
Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với USD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 78.87 và thấp nhất $ 71.70.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
USD 75.94
$ 75.94
+1.07%
USD 0.8068
9 thg 7
USD 75.10
$ 75.10
+3.17%
USD 2.30
8 thg 7
USD 72.80
$ 72.80
-3.39%
USD -2.55
7 thg 7
USD 75.39
$ 75.39
-3.65%
USD -2.85
6 thg 7
USD 78.23
$ 78.23
+2.11%
USD 1.61
5 thg 7
USD 76.62
$ 76.62
-0.004%
USD -0.002959
4 thg 7
USD 76.57
$ 76.57
+0.10%
USD 0.07502
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / USD
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang USD hiện là $ 75.89 cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ $ 758.91, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 1.32 COPXon, chưa bao gồm phí.
COPXon sang USD
USD sang COPXon
1 COPXon=75.89 USD
1 USD=0.01317 COPXon
2 COPXon=151.78 USD
2 USD=0.02635 COPXon
5 COPXon=379.45 USD
5 USD=0.06588 COPXon
10 COPXon=758.90 USD
10 USD=0.1317 COPXon
25 COPXon=1,897 USD
25 USD=0.3294 COPXon
50 COPXon=3,794 USD
50 USD=0.6588 COPXon
100 COPXon=7,589 USD
100 USD=1.31 COPXon
1000 COPXon=75,890 USD
1000 USD=13.17 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 COPXon tương đương € 66.39

₽
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 COPXon tương đương ₽ 5.81K

₩
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 COPXon tương đương ₩ 114.24K

CN¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 COPXon tương đương CN¥ 514.76

₹
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 COPXon tương đương ₹ 7.24K

Rp
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 COPXon tương đương Rp 1.37M

£
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 COPXon tương đương £ 56.59

¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 COPXon tương đương ¥ 12.27K

₫
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 COPXon tương đương ₫ 1.99M

CA$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 COPXon tương đương CA$ 107.53
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với $1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-05-17 với tỷ giá $104.32. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar (USD)?
Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với USD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.