Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.12%
Khối lượng 24h$ 30.30B-8.48%
Sự thống trịBTC56.29%+0.10%ETH9.49%+1.20%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)COPXon/USD Giá

Hạng: 1338

Giá COPXon

76.38
1.05%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 74.31$ 76.58

Chuyển đổi COPXon sang USD

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon)COPXon

Biểu Đồ Giá COPXon đến USD

Thống Kê COPXon trong USD

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.88M

Fully diluted value

FDV

$ 1.88M

Vốn hóa ATH

$ 3.18M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.359

Tổng Cung

COPXon 24,665

Cung Lưu Hành

COPXon 24.63K

(99.9% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 104.32

17 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 66.38

23 thg 3, 2026


Từ ATH

26.8%

Từ ATL

15.1%

Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với USD trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 78.87 và thấp nhất $ 71.70.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
USD 76.38
$ 76.38
+1.66%
USD 1.24
9 thg 7
USD 75.10
$ 75.10
+3.17%
USD 2.30
8 thg 7
USD 72.80
$ 72.80
-3.39%
USD -2.55
7 thg 7
USD 75.39
$ 75.39
-3.65%
USD -2.85
6 thg 7
USD 78.23
$ 78.23
+2.11%
USD 1.61
5 thg 7
USD 76.62
$ 76.62
-0.004%
USD -0.002959
4 thg 7
USD 76.57
$ 76.57
+0.10%
USD 0.07502

Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / USD

Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang USD hiện là $ 76.38 cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ $ 763.82, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 1.31 COPXon, chưa bao gồm phí.

COPXon sang USD
USD sang COPXon
1 COPXon=76.38 USD
1 USD=0.01309 COPXon
2 COPXon=152.76 USD
2 USD=0.02618 COPXon
5 COPXon=381.90 USD
5 USD=0.06546 COPXon
10 COPXon=763.81 USD
10 USD=0.1309 COPXon
25 COPXon=1,909 USD
25 USD=0.3273 COPXon
50 COPXon=3,819 USD
50 USD=0.6546 COPXon
100 COPXon=7,638 USD
100 USD=1.30 COPXon
1000 COPXon=76,381 USD
1000 USD=13.09 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) trong United States Dollar (USD) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) - 76.38 United States Dollar (USD). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với $1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-05-17 với tỷ giá $104.32. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar (USD)?

Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang United States Dollar (USD)?

Để chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) sang United States Dollar, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong United States Dollar.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với USD không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.