Tiền tệ36755
Market Cap$ 2.50T+0.26%
Khối lượng 24h$ 51.43B+42.1%
Sự thống trịBTC56.40%-0.33%ETH10.25%+1.50%
Gas ETH0.29 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)
Open report modalBáo cáo vấn đề
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Giá đến Chinese Yuan ¥ 614.71 COPXon/CNYGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1545

Giá COPXon

88.78
5.37%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 84.26$ 89.18

Chuyển đổi COPXon sang Loading...

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon)COPXon

Biểu Đồ Giá COPXon đến CNY

Thống Kê COPXon trong CNY

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.76M

Fully diluted value

FDV

$ 1.76M

Vốn hóa ATH

$ 2.95M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

7.85

Tổng Cung

COPXon 19,821

Cung Lưu Hành

COPXon 19.82K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 91.71

4 Feb 2026


Đáy mọi thời

$ 74.79

6 Feb 2026


Từ ATH

3.19%

Từ ATL

18.7%

Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với CNY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 634.96 và thấp nhất ¥ 517.82.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 tháng 02
CNY 614.71
$ 88.78
+5.36%
CNY 31.28
8 tháng 02
CNY 583.46
$ 84.27
+0.01%
CNY 0.0551
7 tháng 02
CNY 583.40
$ 84.26
-0.31%
CNY -1.81
6 tháng 02
CNY 585.18
$ 84.52
+9.54%
CNY 50.95
5 tháng 02
CNY 540.65
$ 78.09
-11.1%
CNY -67.23
4 tháng 02
CNY 607.88
$ 87.80
-2.76%
CNY -17.27
3 tháng 02
CNY 625.20
$ 90.30
+4.33%
CNY 25.96

Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / CNY

Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang CNY hiện là ¥ 614.71 cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ ¥ 6.15K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.163 COPXon, chưa bao gồm phí.

COPXon sang CNY
CNY sang COPXon
1 COPXon=614.71 CNY
1 CNY=0.00163 COPXon
2 COPXon=1,229 CNY
2 CNY=0.00325 COPXon
5 COPXon=3,074 CNY
5 CNY=0.00813 COPXon
10 COPXon=6,147 CNY
10 CNY=0.0163 COPXon
25 COPXon=15,368 CNY
25 CNY=0.0407 COPXon
50 COPXon=30,735 CNY
50 CNY=0.0813 COPXon
100 COPXon=61,471 CNY
100 CNY=0.163 COPXon
1000 COPXon=614,706 CNY
1000 CNY=1.63 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) trong Chinese Yuan (CNY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) - 614.71 Chinese Yuan (CNY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với ¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-02-04 với tỷ giá ¥634.96. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan (CNY)?

Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang Chinese Yuan (CNY)?

Để chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) sang Chinese Yuan, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Chinese Yuan.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với CNY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.