Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

COPXon









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)COPXon/CNY Giá
Hạng: 1295
Giá COPXon
88.32
2.94%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 83.56$ 88.32
Chuyển đổi COPXon sang
COPXonBiểu Đồ Giá COPXon đến CNY
Thống Kê COPXon trong CNY
Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 598.68 và thấp nhất CN¥ 528.22.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 5
CNY 598.67
$ 88.30
+2.88%
CNY 16.75
27 thg 5
CNY 581.12
$ 85.71
-1.57%
CNY -9.25
26 thg 5
CNY 590.60
$ 87.11
+7.05%
CNY 38.88
25 thg 5
CNY 551.71
$ 81.38
-1.58%
CNY -8.84
24 thg 5
CNY 560.25
$ 82.63
+4.25%
CNY 22.83
23 thg 5
CNY 537.45
$ 79.27
-3.90%
CNY -21.78
22 thg 5
CNY 560.32
$ 82.65
-0.44%
CNY -2.47
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang CNY hiện là CN¥ 598.77 cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ CN¥ 5.99K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.167 COPXon, chưa bao gồm phí.
COPXon sang CNY
CNY sang COPXon
1 COPXon=598.76 CNY
1 CNY=0.00167 COPXon
2 COPXon=1,197 CNY
2 CNY=0.00334 COPXon
5 COPXon=2,993 CNY
5 CNY=0.00835 COPXon
10 COPXon=5,987 CNY
10 CNY=0.0167 COPXon
25 COPXon=14,969 CNY
25 CNY=0.04175 COPXon
50 COPXon=29,938 CNY
50 CNY=0.0835 COPXon
100 COPXon=59,876 CNY
100 CNY=0.167 COPXon
1000 COPXon=598,767 CNY
1000 CNY=1.67 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 COPXon tương đương € 75.83

₽
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 COPXon tương đương ₽ 6.26K

₩
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 COPXon tương đương ₩ 132.07K

$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 COPXon tương đương $ 88.32

₹
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 COPXon tương đương ₹ 8.46K

Rp
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 COPXon tương đương Rp 1.57M

£
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 COPXon tương đương £ 65.71

¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 COPXon tương đương ¥ 14.07K

₫
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 COPXon tương đương ₫ 2.33M

CA$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 COPXon tương đương CA$ 121.74
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-05-17 với tỷ giá CN¥707.24. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.