Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.93%
Khối lượng 24h$ 32.97B-0.41%
Sự thống trịBTC56.29%-0.03%ETH9.50%+1.48%
Gas ETH0.19 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)COPXon/EUR Giá

Hạng: 1341

Giá COPXon

76.23
1.27%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 74.31$ 76.70

Chuyển đổi COPXon sang EUR

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon)COPXon

Biểu Đồ Giá COPXon đến EUR

Thống Kê COPXon trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.87M

Fully diluted value

FDV

$ 1.87M

Vốn hóa ATH

$ 3.18M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.3576

Tổng Cung

COPXon 24,605

Cung Lưu Hành

COPXon 24.60K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 104.32

17 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 66.38

23 thg 3, 2026


Từ ATH

26.9%

Từ ATL

14.8%

Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 69.08 và thấp nhất € 62.80.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 66.77
$ 76.23
+1.47%
EUR 0.9673
9 thg 7
EUR 65.78
$ 75.10
+3.17%
EUR 2.02
8 thg 7
EUR 63.76
$ 72.80
-3.39%
EUR -2.23
7 thg 7
EUR 66.03
$ 75.39
-3.65%
EUR -2.50
6 thg 7
EUR 68.52
$ 78.23
+2.11%
EUR 1.41
5 thg 7
EUR 67.11
$ 76.62
-0.004%
EUR -0.002591
4 thg 7
EUR 67.06
$ 76.57
+0.10%
EUR 0.06571

Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang EUR hiện là € 66.77 cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ € 667.72, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.50 COPXon, chưa bao gồm phí.

COPXon sang EUR
EUR sang COPXon
1 COPXon=66.77 EUR
1 EUR=0.01497 COPXon
2 COPXon=133.54 EUR
2 EUR=0.02995 COPXon
5 COPXon=333.86 EUR
5 EUR=0.07488 COPXon
10 COPXon=667.72 EUR
10 EUR=0.1497 COPXon
25 COPXon=1,669 EUR
25 EUR=0.3744 COPXon
50 COPXon=3,338 EUR
50 EUR=0.7488 COPXon
100 COPXon=6,677 EUR
100 EUR=1.49 COPXon
1000 COPXon=66,772 EUR
1000 EUR=14.97 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) - 66.77 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-17 với tỷ giá €91.37. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Euro (EUR)?

Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.