Tiền tệ36759
Market Cap$ 2.49T+0.19%
Khối lượng 24h$ 52.14B+0.96%
Sự thống trịBTC56.32%-0.42%ETH10.22%+1.51%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)
Open report modalBáo cáo vấn đề
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Giá đến Euro € 74.51 COPXon/EURGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1526

Giá COPXon

88.44
4.67%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 84.48$ 89.20

Chuyển đổi COPXon sang Loading...

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon)COPXon

Biểu Đồ Giá COPXon đến EUR

Thống Kê COPXon trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.87M

Fully diluted value

FDV

$ 1.87M

Vốn hóa ATH

$ 2.95M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

7.37

Tổng Cung

COPXon 21,190

Cung Lưu Hành

COPXon 21.19K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 91.71

4 Feb 2026


Đáy mọi thời

$ 74.79

6 Feb 2026


Từ ATH

3.57%

Từ ATL

18.2%

Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 77.27 và thấp nhất € 63.01.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 tháng 02
EUR 74.51
$ 88.44
+0.03%
EUR 0.0208
9 tháng 02
EUR 74.49
$ 88.41
+4.92%
EUR 3.49
8 tháng 02
EUR 71.00
$ 84.27
+0.01%
EUR 0.00671
7 tháng 02
EUR 70.99
$ 84.26
-0.31%
EUR -0.221
6 tháng 02
EUR 71.21
$ 84.52
+9.54%
EUR 6.20
5 tháng 02
EUR 65.79
$ 78.09
-11.1%
EUR -8.18
4 tháng 02
EUR 73.97
$ 87.80
-2.76%
EUR -2.10

Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang EUR hiện là € 74.51 cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ € 745.10, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.34 COPXon, chưa bao gồm phí.

COPXon sang EUR
EUR sang COPXon
1 COPXon=74.51 EUR
1 EUR=0.0134 COPXon
2 COPXon=149.02 EUR
2 EUR=0.0268 COPXon
5 COPXon=372.55 EUR
5 EUR=0.0671 COPXon
10 COPXon=745.10 EUR
10 EUR=0.134 COPXon
25 COPXon=1,863 EUR
25 EUR=0.336 COPXon
50 COPXon=3,726 EUR
50 EUR=0.671 COPXon
100 COPXon=7,451 EUR
100 EUR=1.34 COPXon
1000 COPXon=74,510 EUR
1000 EUR=13.42 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) - 74.51 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-02-04 với tỷ giá €77.27. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Euro (EUR)?

Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.