Chi tiết Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)

COPXon









Báo cáo vấn đề

Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo)COPXon/EUR Giá
Hạng: 1341
Giá COPXon
76.23
1.27%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 74.31$ 76.70
Chuyển đổi COPXon sang EUR
COPXon€EUR
Biểu Đồ Giá COPXon đến EUR
Thống Kê COPXon trong EUR
Lịch sử giá Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 69.08 và thấp nhất € 62.80.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 66.77
$ 76.23
+1.47%
EUR 0.9673
9 thg 7
EUR 65.78
$ 75.10
+3.17%
EUR 2.02
8 thg 7
EUR 63.76
$ 72.80
-3.39%
EUR -2.23
7 thg 7
EUR 66.03
$ 75.39
-3.65%
EUR -2.50
6 thg 7
EUR 68.52
$ 78.23
+2.11%
EUR 1.41
5 thg 7
EUR 67.11
$ 76.62
-0.004%
EUR -0.002591
4 thg 7
EUR 67.06
$ 76.57
+0.10%
EUR 0.06571
Bảng chuyển đổi Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) sang EUR hiện là € 66.77 cho 1 COPXon. Theo mức này, 10 COPXon ≈ € 667.72, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.50 COPXon, chưa bao gồm phí.
COPXon sang EUR
EUR sang COPXon
1 COPXon=66.77 EUR
1 EUR=0.01497 COPXon
2 COPXon=133.54 EUR
2 EUR=0.02995 COPXon
5 COPXon=333.86 EUR
5 EUR=0.07488 COPXon
10 COPXon=667.72 EUR
10 EUR=0.1497 COPXon
25 COPXon=1,669 EUR
25 EUR=0.3744 COPXon
50 COPXon=3,338 EUR
50 EUR=0.7488 COPXon
100 COPXon=6,677 EUR
100 EUR=1.49 COPXon
1000 COPXon=66,772 EUR
1000 EUR=14.97 COPXon
Cặp Fiat Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 COPXon tương đương $ 76.24

₽
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 COPXon tương đương ₽ 5.87K

₩
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 COPXon tương đương ₩ 114.52K

CN¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 COPXon tương đương CN¥ 516.67

₹
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 COPXon tương đương ₹ 7.27K

Rp
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 COPXon tương đương Rp 1.38M

£
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 COPXon tương đương £ 56.89

¥
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 COPXon tương đương ¥ 12.32K

₫
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 COPXon tương đương ₫ 2.00M

CA$
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 COPXon tương đương CA$ 107.84
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-17 với tỷ giá €91.37. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Euro (EUR)?
Giá của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Copper Miners Tokenized ETF (Ondo) (COPXon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.