Chi tiết Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)FLNC/VND Giá
Giá FLNC
345,077
0.31%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 13.15$ 13.21
Chuyển đổi FLNC sang VND
FLNC₫VND
Biểu Đồ Giá FLNC đến VND
Thống Kê FLNC trong VND
Lịch sử giá Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 354.58K và thấp nhất ₫ 330.83K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
15 thg 8
VND 345,006
$ 13.19
-0.01%
VND -19.23
14 thg 8
VND 344,814
$ 13.18
-0.85%
VND -2,957
13 thg 8
VND 347,824
$ 13.30
-0.23%
VND -795.88
12 thg 8
VND 348,055
$ 13.31
+1.23%
VND 4,239
11 thg 8
VND 343,732
$ 13.14
+3.24%
VND 10,780
10 thg 8
VND 332,898
$ 12.73
-3.95%
VND -13,705
9 thg 8
VND 346,603
$ 13.25
-0.92%
VND -3,209
Bảng chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) sang VND hiện là ₫ 345.08K cho 1 FLNC. Theo mức này, 10 FLNC ≈ ₫ 3.45M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00029 FLNC, chưa bao gồm phí.
FLNC sang VND
VND sang FLNC
1 FLNC=345,076 VND
1 VND=0.00…2897 FLNC
2 FLNC=690,153 VND
2 VND=0.00…5795 FLNC
5 FLNC=1,725,384 VND
5 VND=0.00001448 FLNC
10 FLNC=3,450,769 VND
10 VND=0.00002897 FLNC
25 FLNC=8,626,924 VND
25 VND=0.00007244 FLNC
50 FLNC=17,253,848 VND
50 VND=0.0001448 FLNC
100 FLNC=34,507,696 VND
100 VND=0.0002897 FLNC
1000 FLNC=345,076,966 VND
1000 VND=0.002897 FLNC
Cặp Fiat Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến EUR
1 FLNC tương đương € 11.41

₽
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến RUB
1 FLNC tương đương ₽ 1.11K

₩
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến KRW
1 FLNC tương đương ₩ 18.69K

CN¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CNY
1 FLNC tương đương CN¥ 88.99

₹
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến INR
1 FLNC tương đương ₹ 1.26K

Rp
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến IDR
1 FLNC tương đương Rp 235.29K

£
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến GBP
1 FLNC tương đương £ 9.75

¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến JPY
1 FLNC tương đương ¥ 2.10K

$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến USD
1 FLNC tương đương $ 13.20

CA$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CAD
1 FLNC tương đương CA$ 18.31
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-02 với tỷ giá ₫775,248. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.