Chi tiết Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)

FLNC









Báo cáo vấn đề

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)FLNC/VND Giá
Giá FLNC
19.31
2.53%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 18.69$ 19.58
Chuyển đổi FLNC sang
FLNCBiểu Đồ Giá FLNC đến VND
Thống Kê FLNC trong VND
Lịch sử giá Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 593.10K và thấp nhất ₫ 488.39K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
1 thg 6
VND 508,579
$ 19.31
-0.42%
VND -2,135
31 thg 5
VND 510,708
$ 19.39
+3.14%
VND 15,557
30 thg 5
VND 494,493
$ 18.78
-0.87%
VND -4,338
29 thg 5
VND 498,478
$ 18.93
-10.8%
VND -60,192
28 thg 5
VND 558,073
$ 21.19
+0.42%
VND 2,349
27 thg 5
VND 556,061
$ 21.12
-0.92%
VND -5,141
26 thg 5
VND 561,833
$ 21.34
-5.27%
VND -31,271
Bảng chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) sang VND hiện là ₫ 508.58K cho 1 FLNC. Theo mức này, 10 FLNC ≈ ₫ 5.09M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.000197 FLNC, chưa bao gồm phí.
FLNC sang VND
VND sang FLNC
1 FLNC=508,579 VND
1 VND=0.00…1966 FLNC
2 FLNC=1,017,158 VND
2 VND=0.00…3932 FLNC
5 FLNC=2,542,897 VND
5 VND=0.00…9831 FLNC
10 FLNC=5,085,794 VND
10 VND=0.00001966 FLNC
25 FLNC=12,714,485 VND
25 VND=0.00004915 FLNC
50 FLNC=25,428,970 VND
50 VND=0.00009831 FLNC
100 FLNC=50,857,940 VND
100 VND=0.0001966 FLNC
1000 FLNC=508,579,408 VND
1000 VND=0.001966 FLNC
Cặp Fiat Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến EUR
1 FLNC tương đương € 16.56

₽
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến RUB
1 FLNC tương đương ₽ 1.37K

₩
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến KRW
1 FLNC tương đương ₩ 29.08K

CN¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CNY
1 FLNC tương đương CN¥ 130.71

₹
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến INR
1 FLNC tương đương ₹ 1.83K

Rp
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến IDR
1 FLNC tương đương Rp 344.11K

£
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến GBP
1 FLNC tương đương £ 14.34

¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến JPY
1 FLNC tương đương ¥ 3.08K

$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến USD
1 FLNC tương đương $ 19.32

CA$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CAD
1 FLNC tương đương CA$ 26.67
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-24 với tỷ giá ₫611,491. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.