Chi tiết Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)

FLNC
USD









Báo cáo vấn đề

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)FLNC/USD Giá
Giá FLNC
16.05
4.91%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 15.73$ 17.85
Chuyển đổi FLNC sang USD
FLNC
USDBiểu Đồ Giá FLNC đến USD
Thống Kê FLNC trong USD
Lịch sử giá Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với USD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 18.30 và thấp nhất $ 14.50.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
USD 16.08
$ 16.08
-6.19%
USD -1.06
9 thg 7
USD 17.05
$ 17.05
+11.1%
USD 1.70
8 thg 7
USD 15.33
$ 15.33
-5.78%
USD -0.9406
7 thg 7
USD 16.29
$ 16.29
-8.91%
USD -1.59
6 thg 7
USD 17.92
$ 17.92
+2.92%
USD 0.5081
5 thg 7
USD 17.45
$ 17.45
-0.23%
USD -0.03947
4 thg 7
USD 17.48
$ 17.48
+1.14%
USD 0.197
Bảng chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) / USD
Tỷ giá chuyển đổi từ Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) sang USD hiện là $ 16.05 cho 1 FLNC. Theo mức này, 10 FLNC ≈ $ 160.53, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 6.23 FLNC, chưa bao gồm phí.
FLNC sang USD
USD sang FLNC
1 FLNC=16.05 USD
1 USD=0.06229 FLNC
2 FLNC=32.10 USD
2 USD=0.1245 FLNC
5 FLNC=80.26 USD
5 USD=0.3114 FLNC
10 FLNC=160.52 USD
10 USD=0.6229 FLNC
25 FLNC=401.31 USD
25 USD=1.55 FLNC
50 FLNC=802.63 USD
50 USD=3.11 FLNC
100 FLNC=1,605 USD
100 USD=6.22 FLNC
1000 FLNC=16,052 USD
1000 USD=62.29 FLNC
Cặp Fiat Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến EUR
1 FLNC tương đương € 14.05

₽
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến RUB
1 FLNC tương đương ₽ 1.23K

₩
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến KRW
1 FLNC tương đương ₩ 24.13K

CN¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CNY
1 FLNC tương đương CN¥ 108.88

₹
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến INR
1 FLNC tương đương ₹ 1.53K

Rp
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến IDR
1 FLNC tương đương Rp 289.99K

£
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến GBP
1 FLNC tương đương £ 11.97

¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến JPY
1 FLNC tương đương ¥ 2.60K

₫
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến VND
1 FLNC tương đương ₫ 421.66K

CA$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CAD
1 FLNC tương đương CA$ 22.72
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) với $1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-06-02 với tỷ giá $29.65. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong United States Dollar (USD)?
Giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với USD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.