Chi tiết Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)

FLNC









Báo cáo vấn đề

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)FLNC/EUR Giá
Giá FLNC
18.79
2.30%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 18.55$ 19.25
Chuyển đổi FLNC sang
FLNCBiểu Đồ Giá FLNC đến EUR
Thống Kê FLNC trong EUR
Lịch sử giá Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 19.71 và thấp nhất € 15.91.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 5
EUR 15.99
$ 18.64
-0.84%
EUR -0.1359
30 thg 5
EUR 16.10
$ 18.78
-0.87%
EUR -0.1413
29 thg 5
EUR 16.23
$ 18.93
-10.8%
EUR -1.96
28 thg 5
EUR 18.17
$ 21.19
+0.42%
EUR 0.07651
27 thg 5
EUR 18.11
$ 21.12
-0.92%
EUR -0.1674
26 thg 5
EUR 18.29
$ 21.34
-5.27%
EUR -1.01
25 thg 5
EUR 19.33
$ 22.54
+1.49%
EUR 0.2838
Bảng chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) sang EUR hiện là € 16.12 cho 1 FLNC. Theo mức này, 10 FLNC ≈ € 161.20, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 6.20 FLNC, chưa bao gồm phí.
FLNC sang EUR
EUR sang FLNC
1 FLNC=16.11 EUR
1 EUR=0.06203 FLNC
2 FLNC=32.23 EUR
2 EUR=0.124 FLNC
5 FLNC=80.59 EUR
5 EUR=0.3101 FLNC
10 FLNC=161.19 EUR
10 EUR=0.6203 FLNC
25 FLNC=402.98 EUR
25 EUR=1.55 FLNC
50 FLNC=805.97 EUR
50 EUR=3.10 FLNC
100 FLNC=1,611 EUR
100 EUR=6.20 FLNC
1000 FLNC=16,119 EUR
1000 EUR=62.03 FLNC
Cặp Fiat Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến USD
1 FLNC tương đương $ 18.80

₽
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến RUB
1 FLNC tương đương ₽ 1.34K

₩
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến KRW
1 FLNC tương đương ₩ 28.34K

CN¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CNY
1 FLNC tương đương CN¥ 127.20

₹
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến INR
1 FLNC tương đương ₹ 1.79K

Rp
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến IDR
1 FLNC tương đương Rp 335.07K

£
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến GBP
1 FLNC tương đương £ 13.97

¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến JPY
1 FLNC tương đương ¥ 2.99K

₫
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến VND
1 FLNC tương đương ₫ 494.66K

CA$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CAD
1 FLNC tương đương CA$ 25.95
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-24 với tỷ giá €19.92. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.