Chi tiết Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)

FLNC









Báo cáo vấn đề

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)FLNC/EUR Giá
Giá FLNC
16.11
4.78%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 15.73$ 17.85
Chuyển đổi FLNC sang EUR
FLNC€EUR
Biểu Đồ Giá FLNC đến EUR
Thống Kê FLNC trong EUR
Lịch sử giá Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 16.02 và thấp nhất € 12.69.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 14.10
$ 16.11
-6.01%
EUR -0.9024
9 thg 7
EUR 14.92
$ 17.05
+11.1%
EUR 1.49
8 thg 7
EUR 13.42
$ 15.33
-5.78%
EUR -0.8234
7 thg 7
EUR 14.26
$ 16.29
-8.91%
EUR -1.39
6 thg 7
EUR 15.68
$ 17.92
+2.92%
EUR 0.4447
5 thg 7
EUR 15.27
$ 17.45
-0.23%
EUR -0.03455
4 thg 7
EUR 15.30
$ 17.48
+1.14%
EUR 0.1724
Bảng chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) sang EUR hiện là € 14.11 cho 1 FLNC. Theo mức này, 10 FLNC ≈ € 141.06, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 7.09 FLNC, chưa bao gồm phí.
FLNC sang EUR
EUR sang FLNC
1 FLNC=14.10 EUR
1 EUR=0.07089 FLNC
2 FLNC=28.21 EUR
2 EUR=0.1417 FLNC
5 FLNC=70.53 EUR
5 EUR=0.3544 FLNC
10 FLNC=141.06 EUR
10 EUR=0.7089 FLNC
25 FLNC=352.65 EUR
25 EUR=1.77 FLNC
50 FLNC=705.30 EUR
50 EUR=3.54 FLNC
100 FLNC=1,410 EUR
100 EUR=7.08 FLNC
1000 FLNC=14,106 EUR
1000 EUR=70.89 FLNC
Cặp Fiat Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến USD
1 FLNC tương đương $ 16.11

₽
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến RUB
1 FLNC tương đương ₽ 1.23K

₩
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến KRW
1 FLNC tương đương ₩ 24.22K

CN¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CNY
1 FLNC tương đương CN¥ 109.29

₹
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến INR
1 FLNC tương đương ₹ 1.54K

Rp
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến IDR
1 FLNC tương đương Rp 291.10K

£
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến GBP
1 FLNC tương đương £ 12.02

¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến JPY
1 FLNC tương đương ¥ 2.61K

₫
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến VND
1 FLNC tương đương ₫ 423.27K

CA$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CAD
1 FLNC tương đương CA$ 22.80
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-02 với tỷ giá €25.96. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.