Chi tiết Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)FLNC/CAD Giá
Giá FLNC
18.31
0.31%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 13.15$ 13.21
Chuyển đổi FLNC sang CAD
FLNCCA$CAD
Biểu Đồ Giá FLNC đến CAD
Thống Kê FLNC trong CAD
Lịch sử giá Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 18.82 và thấp nhất CA$ 17.56.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
15 thg 8
CAD 18.30
$ 13.19
-0.01%
CAD -0.00102
14 thg 8
CAD 18.29
$ 13.18
-0.85%
CAD -0.1569
13 thg 8
CAD 18.45
$ 13.30
-0.23%
CAD -0.04223
12 thg 8
CAD 18.47
$ 13.31
+1.23%
CAD 0.2249
11 thg 8
CAD 18.24
$ 13.14
+3.24%
CAD 0.5721
10 thg 8
CAD 17.66
$ 12.73
-3.95%
CAD -0.7273
9 thg 8
CAD 18.39
$ 13.25
-0.92%
CAD -0.1703
Bảng chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) sang CAD hiện là CA$ 18.31 cho 1 FLNC. Theo mức này, 10 FLNC ≈ CA$ 183.13, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 5.46 FLNC, chưa bao gồm phí.
FLNC sang CAD
CAD sang FLNC
1 FLNC=18.31 CAD
1 CAD=0.0546 FLNC
2 FLNC=36.62 CAD
2 CAD=0.1092 FLNC
5 FLNC=91.56 CAD
5 CAD=0.273 FLNC
10 FLNC=183.13 CAD
10 CAD=0.546 FLNC
25 FLNC=457.83 CAD
25 CAD=1.36 FLNC
50 FLNC=915.67 CAD
50 CAD=2.73 FLNC
100 FLNC=1,831 CAD
100 CAD=5.46 FLNC
1000 FLNC=18,313 CAD
1000 CAD=54.60 FLNC
Cặp Fiat Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến EUR
1 FLNC tương đương € 11.41

₽
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến RUB
1 FLNC tương đương ₽ 1.11K

₩
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến KRW
1 FLNC tương đương ₩ 18.69K

CN¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CNY
1 FLNC tương đương CN¥ 88.99

₹
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến INR
1 FLNC tương đương ₹ 1.26K

Rp
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến IDR
1 FLNC tương đương Rp 235.29K

£
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến GBP
1 FLNC tương đương £ 9.75

¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến JPY
1 FLNC tương đương ¥ 2.10K

₫
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến VND
1 FLNC tương đương ₫ 345.08K

$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến USD
1 FLNC tương đương $ 13.20
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-06-02 với tỷ giá CA$41.14. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.