Chi tiết Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)FLNC/JPY Giá
Giá FLNC
2,102
0.31%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 13.15$ 13.21
Chuyển đổi FLNC sang JPY
FLNC¥JPY
Biểu Đồ Giá FLNC đến JPY
Thống Kê FLNC trong JPY
Lịch sử giá Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 2.16K và thấp nhất ¥ 2.02K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
15 thg 8
JPY 2,101
$ 13.19
-0.01%
JPY -0.1171
14 thg 8
JPY 2,100
$ 13.18
-0.85%
JPY -18.02
13 thg 8
JPY 2,119
$ 13.30
-0.23%
JPY -4.84
12 thg 8
JPY 2,120
$ 13.31
+1.23%
JPY 25.82
11 thg 8
JPY 2,094
$ 13.14
+3.24%
JPY 65.68
10 thg 8
JPY 2,028
$ 12.73
-3.95%
JPY -83.50
9 thg 8
JPY 2,111
$ 13.25
-0.92%
JPY -19.55
Bảng chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) sang JPY hiện là ¥ 2.10K cho 1 FLNC. Theo mức này, 10 FLNC ≈ ¥ 21.02K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.0476 FLNC, chưa bao gồm phí.
FLNC sang JPY
JPY sang FLNC
1 FLNC=2,102 JPY
1 JPY=0.0004756 FLNC
2 FLNC=4,204 JPY
2 JPY=0.0009512 FLNC
5 FLNC=10,512 JPY
5 JPY=0.002378 FLNC
10 FLNC=21,024 JPY
10 JPY=0.004756 FLNC
25 FLNC=52,560 JPY
25 JPY=0.01189 FLNC
50 FLNC=105,121 JPY
50 JPY=0.02378 FLNC
100 FLNC=210,242 JPY
100 JPY=0.04756 FLNC
1000 FLNC=2,102,426 JPY
1000 JPY=0.4756 FLNC
Cặp Fiat Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến EUR
1 FLNC tương đương € 11.41

₽
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến RUB
1 FLNC tương đương ₽ 1.11K

₩
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến KRW
1 FLNC tương đương ₩ 18.69K

CN¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CNY
1 FLNC tương đương CN¥ 88.99

₹
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến INR
1 FLNC tương đương ₹ 1.26K

Rp
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến IDR
1 FLNC tương đương Rp 235.29K

£
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến GBP
1 FLNC tương đương £ 9.76

$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến USD
1 FLNC tương đương $ 13.20

₫
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến VND
1 FLNC tương đương ₫ 345.08K

CA$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CAD
1 FLNC tương đương CA$ 18.31
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-02 với tỷ giá ¥4,723. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.