Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.87%
Khối lượng 24h$ 32.75B-1.07%
Sự thống trịBTC56.25%-0.10%ETH9.51%+1.65%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)FLNC/JPY Giá

Giá FLNC

16.20
3.87%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 15.73$ 17.85

Chuyển đổi FLNC sang JPY

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC)FLNC

Biểu Đồ Giá FLNC đến JPY

Thống Kê FLNC trong JPY

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 29.64

2 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 14.50

8 thg 7, 2026


Từ ATH

45.3%

Từ ATL

11.8%

Lịch sử giá Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với JPY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 2.96K và thấp nhất ¥ 2.34K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
JPY 2,616
$ 16.18
-5.59%
JPY -154.96
9 thg 7
JPY 2,756
$ 17.05
+11.1%
JPY 275.25
8 thg 7
JPY 2,479
$ 15.33
-5.78%
JPY -152.06
7 thg 7
JPY 2,634
$ 16.29
-8.91%
JPY -257.75
6 thg 7
JPY 2,896
$ 17.92
+2.92%
JPY 82.13
5 thg 7
JPY 2,821
$ 17.45
-0.23%
JPY -6.38
4 thg 7
JPY 2,826
$ 17.48
+1.14%
JPY 31.84

Bảng chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) / JPY

Tỷ giá chuyển đổi từ Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) sang JPY hiện là ¥ 2.62K cho 1 FLNC. Theo mức này, 10 FLNC ≈ ¥ 26.20K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.0382 FLNC, chưa bao gồm phí.

FLNC sang JPY
JPY sang FLNC
1 FLNC=2,619 JPY
1 JPY=0.0003816 FLNC
2 FLNC=5,239 JPY
2 JPY=0.0007633 FLNC
5 FLNC=13,099 JPY
5 JPY=0.001908 FLNC
10 FLNC=26,199 JPY
10 JPY=0.003816 FLNC
25 FLNC=65,498 JPY
25 JPY=0.009542 FLNC
50 FLNC=130,997 JPY
50 JPY=0.01908 FLNC
100 FLNC=261,995 JPY
100 JPY=0.03816 FLNC
1000 FLNC=2,619,955 JPY
1000 JPY=0.3816 FLNC
Cặp Fiat Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) - 2,620 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) với ¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-02 với tỷ giá ¥4,793. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Japanese Yen (JPY)?

Giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) sang Japanese Yen (JPY)?

Để chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với JPY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.