Chi tiết Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)

FLNC









Báo cáo vấn đề

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)FLNC/KRW Giá
Giá FLNC
15.91
6.15%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 15.73$ 17.85
Chuyển đổi FLNC sang KRW
FLNC₩KRW
Biểu Đồ Giá FLNC đến KRW
Thống Kê FLNC trong KRW
Lịch sử giá Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 27.49K và thấp nhất ₩ 21.78K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 23,881
$ 15.89
-7.26%
KRW -1,870
9 thg 7
KRW 25,615
$ 17.05
+11.1%
KRW 2,557
8 thg 7
KRW 23,040
$ 15.33
-5.78%
KRW -1,413
7 thg 7
KRW 24,478
$ 16.29
-8.91%
KRW -2,395
6 thg 7
KRW 26,919
$ 17.92
+2.92%
KRW 763.25
5 thg 7
KRW 26,219
$ 17.45
-0.23%
KRW -59.29
4 thg 7
KRW 26,267
$ 17.48
+1.14%
KRW 295.93
Bảng chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) sang KRW hiện là ₩ 23.91K cho 1 FLNC. Theo mức này, 10 FLNC ≈ ₩ 239.09K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00418 FLNC, chưa bao gồm phí.
FLNC sang KRW
KRW sang FLNC
1 FLNC=23,909 KRW
1 KRW=0.00004182 FLNC
2 FLNC=47,818 KRW
2 KRW=0.00008364 FLNC
5 FLNC=119,546 KRW
5 KRW=0.0002091 FLNC
10 FLNC=239,092 KRW
10 KRW=0.0004182 FLNC
25 FLNC=597,732 KRW
25 KRW=0.001045 FLNC
50 FLNC=1,195,464 KRW
50 KRW=0.002091 FLNC
100 FLNC=2,390,929 KRW
100 KRW=0.004182 FLNC
1000 FLNC=23,909,295 KRW
1000 KRW=0.04182 FLNC
Cặp Fiat Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến EUR
1 FLNC tương đương € 13.94

₽
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến RUB
1 FLNC tương đương ₽ 1.23K

$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến USD
1 FLNC tương đương $ 15.92

CN¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CNY
1 FLNC tương đương CN¥ 107.87

₹
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến INR
1 FLNC tương đương ₹ 1.52K

Rp
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến IDR
1 FLNC tương đương Rp 287.53K

£
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến GBP
1 FLNC tương đương £ 11.88

¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến JPY
1 FLNC tương đương ¥ 2.57K

₫
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến VND
1 FLNC tương đương ₫ 418.09K

CA$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CAD
1 FLNC tương đương CA$ 22.51
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-02 với tỷ giá ₩44,538. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.