Chi tiết Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)

FLNC









Báo cáo vấn đề

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)FLNC/GBP Giá
Giá FLNC
16.04
4.89%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 15.73$ 17.85
Chuyển đổi FLNC sang GBP
FLNC£GBP
Biểu Đồ Giá FLNC đến GBP
Thống Kê FLNC trong GBP
Lịch sử giá Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 13.65 và thấp nhất £ 10.81.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
GBP 11.96
$ 16.05
-6.37%
GBP -0.8149
9 thg 7
GBP 12.71
$ 17.05
+11.1%
GBP 1.26
8 thg 7
GBP 11.43
$ 15.33
-5.78%
GBP -0.7014
7 thg 7
GBP 12.15
$ 16.29
-8.91%
GBP -1.18
6 thg 7
GBP 13.36
$ 17.92
+2.92%
GBP 0.3789
5 thg 7
GBP 13.01
$ 17.45
-0.23%
GBP -0.02943
4 thg 7
GBP 13.04
$ 17.48
+1.14%
GBP 0.1469
Bảng chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) sang GBP hiện là £ 11.97 cho 1 FLNC. Theo mức này, 10 FLNC ≈ £ 119.66, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 8.36 FLNC, chưa bao gồm phí.
FLNC sang GBP
GBP sang FLNC
1 FLNC=11.96 GBP
1 GBP=0.08356 FLNC
2 FLNC=23.93 GBP
2 GBP=0.1671 FLNC
5 FLNC=59.83 GBP
5 GBP=0.4178 FLNC
10 FLNC=119.66 GBP
10 GBP=0.8356 FLNC
25 FLNC=299.15 GBP
25 GBP=2.08 FLNC
50 FLNC=598.31 GBP
50 GBP=4.17 FLNC
100 FLNC=1,196 GBP
100 GBP=8.35 FLNC
1000 FLNC=11,966 GBP
1000 GBP=83.56 FLNC
Cặp Fiat Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến EUR
1 FLNC tương đương € 14.05

₽
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến RUB
1 FLNC tương đương ₽ 1.23K

₩
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến KRW
1 FLNC tương đương ₩ 24.12K

CN¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CNY
1 FLNC tương đương CN¥ 108.83

₹
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến INR
1 FLNC tương đương ₹ 1.53K

Rp
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến IDR
1 FLNC tương đương Rp 289.88K

$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến USD
1 FLNC tương đương $ 16.05

¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến JPY
1 FLNC tương đương ¥ 2.60K

₫
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến VND
1 FLNC tương đương ₫ 421.50K

CA$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CAD
1 FLNC tương đương CA$ 22.71
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-06-02 với tỷ giá £22.11. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.