Chi tiết Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)FLNC/CNY Giá
Giá FLNC
88.99
0.31%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 13.15$ 13.21
Chuyển đổi FLNC sang CNY
FLNCCN¥CNY
Biểu Đồ Giá FLNC đến CNY
Thống Kê FLNC trong CNY
Lịch sử giá Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 91.44 và thấp nhất CN¥ 85.32.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
15 thg 8
CNY 88.97
$ 13.19
-0.01%
CNY -0.00496
14 thg 8
CNY 88.92
$ 13.18
-0.85%
CNY -0.7627
13 thg 8
CNY 89.69
$ 13.30
-0.23%
CNY -0.2052
12 thg 8
CNY 89.75
$ 13.31
+1.23%
CNY 1.09
11 thg 8
CNY 88.64
$ 13.14
+3.24%
CNY 2.78
10 thg 8
CNY 85.84
$ 12.73
-3.95%
CNY -3.53
9 thg 8
CNY 89.38
$ 13.25
-0.92%
CNY -0.8277
Bảng chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) sang CNY hiện là CN¥ 88.99 cho 1 FLNC. Theo mức này, 10 FLNC ≈ CN¥ 889.91, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 1.12 FLNC, chưa bao gồm phí.
FLNC sang CNY
CNY sang FLNC
1 FLNC=88.99 CNY
1 CNY=0.01123 FLNC
2 FLNC=177.98 CNY
2 CNY=0.02247 FLNC
5 FLNC=444.95 CNY
5 CNY=0.05618 FLNC
10 FLNC=889.90 CNY
10 CNY=0.1123 FLNC
25 FLNC=2,224 CNY
25 CNY=0.2809 FLNC
50 FLNC=4,449 CNY
50 CNY=0.5618 FLNC
100 FLNC=8,899 CNY
100 CNY=1.12 FLNC
1000 FLNC=88,990 CNY
1000 CNY=11.23 FLNC
Cặp Fiat Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến EUR
1 FLNC tương đương € 11.41

₽
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến RUB
1 FLNC tương đương ₽ 1.11K

₩
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến KRW
1 FLNC tương đương ₩ 18.69K

$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến USD
1 FLNC tương đương $ 13.20

₹
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến INR
1 FLNC tương đương ₹ 1.26K

Rp
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến IDR
1 FLNC tương đương Rp 235.29K

£
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến GBP
1 FLNC tương đương £ 9.75

¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến JPY
1 FLNC tương đương ¥ 2.10K

₫
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến VND
1 FLNC tương đương ₫ 345.08K

CA$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CAD
1 FLNC tương đương CA$ 18.31
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-06-02 với tỷ giá CN¥199.93. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.