Chi tiết Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)

FLNC









Báo cáo vấn đề

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)FLNC/CNY Giá
Giá FLNC
18.95
1.45%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 18.60$ 19.06
Chuyển đổi FLNC sang
FLNCBiểu Đồ Giá FLNC đến CNY
Thống Kê FLNC trong CNY
Lịch sử giá Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 155.54 và thấp nhất CN¥ 125.53.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 5
CNY 128.28
$ 18.95
+0.80%
CNY 1.01
30 thg 5
CNY 127.09
$ 18.78
-0.87%
CNY -1.11
29 thg 5
CNY 128.11
$ 18.93
-10.8%
CNY -15.47
28 thg 5
CNY 143.43
$ 21.19
+0.42%
CNY 0.6038
27 thg 5
CNY 142.91
$ 21.12
-0.92%
CNY -1.32
26 thg 5
CNY 144.40
$ 21.34
-5.27%
CNY -8.03
25 thg 5
CNY 152.56
$ 22.54
+1.49%
CNY 2.23
Bảng chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) sang CNY hiện là CN¥ 128.28 cho 1 FLNC. Theo mức này, 10 FLNC ≈ CN¥ 1.28K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.780 FLNC, chưa bao gồm phí.
FLNC sang CNY
CNY sang FLNC
1 FLNC=128.28 CNY
1 CNY=0.007795 FLNC
2 FLNC=256.56 CNY
2 CNY=0.01559 FLNC
5 FLNC=641.42 CNY
5 CNY=0.03897 FLNC
10 FLNC=1,282 CNY
10 CNY=0.07795 FLNC
25 FLNC=3,207 CNY
25 CNY=0.1948 FLNC
50 FLNC=6,414 CNY
50 CNY=0.3897 FLNC
100 FLNC=12,828 CNY
100 CNY=0.7795 FLNC
1000 FLNC=128,284 CNY
1000 CNY=7.79 FLNC
Cặp Fiat Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến EUR
1 FLNC tương đương € 16.26

₽
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến RUB
1 FLNC tương đương ₽ 1.35K

₩
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến KRW
1 FLNC tương đương ₩ 28.58K

$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến USD
1 FLNC tương đương $ 18.96

₹
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến INR
1 FLNC tương đương ₹ 1.80K

Rp
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến IDR
1 FLNC tương đương Rp 337.92K

£
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến GBP
1 FLNC tương đương £ 14.09

¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến JPY
1 FLNC tương đương ¥ 3.02K

₫
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến VND
1 FLNC tương đương ₫ 498.86K

CA$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CAD
1 FLNC tương đương CA$ 26.17
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-05-24 với tỷ giá CN¥157.17. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.