Chi tiết Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)

FLNC









Báo cáo vấn đề

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)FLNC/IDR Giá
Giá FLNC
16.37
4.34%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 15.73$ 17.85
Chuyển đổi FLNC sang IDR
FLNCRpIDR
Biểu Đồ Giá FLNC đến IDR
Thống Kê FLNC trong IDR
Lịch sử giá Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 330.84K và thấp nhất Rp 262.17K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
IDR 296,039
$ 16.37
+1.02%
IDR 2,983
10 thg 7
IDR 292,776
$ 16.19
-5.54%
IDR -17,185
9 thg 7
IDR 308,318
$ 17.05
+11.1%
IDR 30,788
8 thg 7
IDR 277,329
$ 15.33
-5.78%
IDR -17,008
7 thg 7
IDR 294,637
$ 16.29
-8.91%
IDR -28,830
6 thg 7
IDR 324,010
$ 17.92
+2.92%
IDR 9,186
5 thg 7
IDR 315,588
$ 17.45
-0.23%
IDR -713.67
Bảng chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) sang IDR hiện là Rp 296.04K cho 1 FLNC. Theo mức này, 10 FLNC ≈ Rp 2.96M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000338 FLNC, chưa bao gồm phí.
FLNC sang IDR
IDR sang FLNC
1 FLNC=296,041 IDR
1 IDR=0.00…3377 FLNC
2 FLNC=592,082 IDR
2 IDR=0.00…6755 FLNC
5 FLNC=1,480,206 IDR
5 IDR=0.00001688 FLNC
10 FLNC=2,960,413 IDR
10 IDR=0.00003377 FLNC
25 FLNC=7,401,033 IDR
25 IDR=0.00008444 FLNC
50 FLNC=14,802,067 IDR
50 IDR=0.0001688 FLNC
100 FLNC=29,604,134 IDR
100 IDR=0.0003377 FLNC
1000 FLNC=296,041,342 IDR
1000 IDR=0.003377 FLNC
Cặp Fiat Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến EUR
1 FLNC tương đương € 14.34

₽
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến RUB
1 FLNC tương đương ₽ 1.26K

₩
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến KRW
1 FLNC tương đương ₩ 24.54K

CN¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CNY
1 FLNC tương đương CN¥ 110.97

₹
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến INR
1 FLNC tương đương ₹ 1.56K

$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến USD
1 FLNC tương đương $ 16.37

£
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến GBP
1 FLNC tương đương £ 12.22

¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến JPY
1 FLNC tương đương ¥ 2.65K

₫
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến VND
1 FLNC tương đương ₫ 430.09K

CA$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CAD
1 FLNC tương đương CA$ 23.21
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-02 với tỷ giá Rp536,077. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.