Tiền tệ37837
Market Cap$ 2.50T-1.57%
Khối lượng 24h$ 49.21B+3.83%
Sự thống trịBTC55.82%-2.50%ETH9.54%+1.72%
Gas ETH0.19 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)FLNC/RUB Giá

Giá FLNC

28.16
47.2%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 19.02$ 28.79

Chuyển đổi FLNC sang Loading...

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC)FLNC

Biểu Đồ Giá FLNC đến RUB

Thống Kê FLNC trong RUB

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 28.79

1 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 17.37

19 thg 5, 2026


Từ ATH

2.16%

Từ ATL

62.1%

Lịch sử giá Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với RUB trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 2.07K và thấp nhất ₽ 1.34K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
2 thg 6
RUB 2,028
$ 28.17
-2.13%
RUB -44.23
1 thg 6
RUB 2,072
$ 28.79
+48.4%
RUB 676.15
31 thg 5
RUB 1,396
$ 19.39
+3.14%
RUB 42.54
30 thg 5
RUB 1,352
$ 18.78
-0.87%
RUB -11.86
29 thg 5
RUB 1,363
$ 18.93
-10.8%
RUB -164.62
28 thg 5
RUB 1,526
$ 21.19
+0.42%
RUB 6.42
27 thg 5
RUB 1,520
$ 21.12
-0.92%
RUB -14.06

Bảng chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) / RUB

Tỷ giá chuyển đổi từ Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) sang RUB hiện là ₽ 2.03K cho 1 FLNC. Theo mức này, 10 FLNC ≈ ₽ 20.28K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.0493 FLNC, chưa bao gồm phí.

FLNC sang RUB
RUB sang FLNC
1 FLNC=2,028 RUB
1 RUB=0.000493 FLNC
2 FLNC=4,056 RUB
2 RUB=0.0009861 FLNC
5 FLNC=10,140 RUB
5 RUB=0.002465 FLNC
10 FLNC=20,281 RUB
10 RUB=0.00493 FLNC
25 FLNC=50,703 RUB
25 RUB=0.01232 FLNC
50 FLNC=101,406 RUB
50 RUB=0.02465 FLNC
100 FLNC=202,812 RUB
100 RUB=0.0493 FLNC
1000 FLNC=2,028,129 RUB
1000 RUB=0.493 FLNC
Cặp Fiat Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) - 2,028 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) với ₽1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-06-01 với tỷ giá ₽2,073. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Russian Ruble (RUB)?

Giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) sang Russian Ruble (RUB)?

Để chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với RUB không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.