Chi tiết Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)

FLNC









Báo cáo vấn đề

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)FLNC/RUB Giá
Giá FLNC
15.89
6.26%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 15.73$ 17.85
Chuyển đổi FLNC sang RUB
FLNC₽RUB
Biểu Đồ Giá FLNC đến RUB
Thống Kê FLNC trong RUB
Lịch sử giá Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 1.41K và thấp nhất ₽ 1.12K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
RUB 1,225
$ 15.91
-7.19%
RUB -94.86
9 thg 7
RUB 1,312
$ 17.05
+11.1%
RUB 131.10
8 thg 7
RUB 1,180
$ 15.33
-5.78%
RUB -72.42
7 thg 7
RUB 1,254
$ 16.29
-8.91%
RUB -122.77
6 thg 7
RUB 1,379
$ 17.92
+2.92%
RUB 39.12
5 thg 7
RUB 1,343
$ 17.45
-0.23%
RUB -3.03
4 thg 7
RUB 1,346
$ 17.48
+1.14%
RUB 15.16
Bảng chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) sang RUB hiện là ₽ 1.22K cho 1 FLNC. Theo mức này, 10 FLNC ≈ ₽ 12.24K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.0817 FLNC, chưa bao gồm phí.
FLNC sang RUB
RUB sang FLNC
1 FLNC=1,224 RUB
1 RUB=0.0008169 FLNC
2 FLNC=2,448 RUB
2 RUB=0.001633 FLNC
5 FLNC=6,120 RUB
5 RUB=0.004084 FLNC
10 FLNC=12,240 RUB
10 RUB=0.008169 FLNC
25 FLNC=30,602 RUB
25 RUB=0.02042 FLNC
50 FLNC=61,204 RUB
50 RUB=0.04084 FLNC
100 FLNC=122,408 RUB
100 RUB=0.08169 FLNC
1000 FLNC=1,224,081 RUB
1000 RUB=0.8169 FLNC
Cặp Fiat Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến EUR
1 FLNC tương đương € 13.92

$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến USD
1 FLNC tương đương $ 15.90

₩
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến KRW
1 FLNC tương đương ₩ 23.88K

CN¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CNY
1 FLNC tương đương CN¥ 107.74

₹
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến INR
1 FLNC tương đương ₹ 1.52K

Rp
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến IDR
1 FLNC tương đương Rp 287.20K

£
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến GBP
1 FLNC tương đương £ 11.86

¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến JPY
1 FLNC tương đương ¥ 2.57K

₫
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến VND
1 FLNC tương đương ₫ 417.61K

CA$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CAD
1 FLNC tương đương CA$ 22.49
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-06-02 với tỷ giá ₽2,283. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.