Chi tiết Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)

FLNC









Báo cáo vấn đề

Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives)FLNC/INR Giá
Giá FLNC
16.18
6.78%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 15.73$ 17.85
Chuyển đổi FLNC sang INR
FLNC₹INR
Biểu Đồ Giá FLNC đến INR
Thống Kê FLNC trong INR
Lịch sử giá Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 1.75K và thấp nhất ₹ 1.38K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
INR 1,544
$ 16.19
-5.55%
INR -90.82
9 thg 7
INR 1,626
$ 17.05
+11.1%
INR 162.41
8 thg 7
INR 1,462
$ 15.33
-5.78%
INR -89.72
7 thg 7
INR 1,554
$ 16.29
-8.91%
INR -152.08
6 thg 7
INR 1,709
$ 17.92
+2.92%
INR 48.46
5 thg 7
INR 1,664
$ 17.45
-0.23%
INR -3.76
4 thg 7
INR 1,667
$ 17.48
+1.14%
INR 18.79
Bảng chuyển đổi Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) sang INR hiện là ₹ 1.54K cho 1 FLNC. Theo mức này, 10 FLNC ≈ ₹ 15.44K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0648 FLNC, chưa bao gồm phí.
FLNC sang INR
INR sang FLNC
1 FLNC=1,543 INR
1 INR=0.0006477 FLNC
2 FLNC=3,087 INR
2 INR=0.001295 FLNC
5 FLNC=7,718 INR
5 INR=0.003238 FLNC
10 FLNC=15,437 INR
10 INR=0.006477 FLNC
25 FLNC=38,593 INR
25 INR=0.01619 FLNC
50 FLNC=77,187 INR
50 INR=0.03238 FLNC
100 FLNC=154,374 INR
100 INR=0.06477 FLNC
1000 FLNC=1,543,741 INR
1000 INR=0.6477 FLNC
Cặp Fiat Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến EUR
1 FLNC tương đương € 14.18

₽
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến RUB
1 FLNC tương đương ₽ 1.25K

₩
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến KRW
1 FLNC tương đương ₩ 24.31K

CN¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CNY
1 FLNC tương đương CN¥ 109.69

$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến USD
1 FLNC tương đương $ 16.19

Rp
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến IDR
1 FLNC tương đương Rp 292.39K

£
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến GBP
1 FLNC tương đương £ 12.08

¥
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến JPY
1 FLNC tương đương ¥ 2.62K

₫
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến VND
1 FLNC tương đương ₫ 425.15K

CA$
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đến CAD
1 FLNC tương đương CA$ 22.89
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-02 với tỷ giá ₹2,828. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Fluence Energy, Inc. Class A Common Stock (Derivatives) (FLNC) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.