Chi tiết iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

IWFon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)IWFon/VND Giá
Hạng: 869
Giá IWFon
493.66
0.12%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 491.24$ 494.44
Chuyển đổi IWFon sang VND
IWFon₫VND
Biểu Đồ Giá IWFon đến VND
Thống Kê IWFon trong VND
Lịch sử giá iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 12.99M và thấp nhất ₫ 12.51M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 12,967,520
$ 493.67
+0.05%
VND 6,935
9 thg 7
VND 12,973,552
$ 493.90
+1.74%
VND 221,890
8 thg 7
VND 12,751,713
$ 485.45
+0.17%
VND 22,170
7 thg 7
VND 12,729,207
$ 484.59
-1.65%
VND -214,070
6 thg 7
VND 12,944,574
$ 492.79
+2.25%
VND 284,731
5 thg 7
VND 12,659,439
$ 481.94
-0.71%
VND -89,923
4 thg 7
VND 12,748,303
$ 485.32
+0.004%
VND 470.07
Bảng chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang VND hiện là ₫ 12.97M cho 1 IWFon. Theo mức này, 10 IWFon ≈ ₫ 129.67M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...771 IWFon, chưa bao gồm phí.
IWFon sang VND
VND sang IWFon
1 IWFon=12,967,312 VND
1 VND=0.00…7711 IWFon
2 IWFon=25,934,625 VND
2 VND=0.00…1542 IWFon
5 IWFon=64,836,562 VND
5 VND=0.00…3855 IWFon
10 IWFon=129,673,125 VND
10 VND=0.00…7711 IWFon
25 IWFon=324,182,814 VND
25 VND=0.00…1927 IWFon
50 IWFon=648,365,628 VND
50 VND=0.00…3855 IWFon
100 IWFon=1,296,731,257 VND
100 VND=0.00…7711 IWFon
1000 IWFon=12,967,312,579 VND
1000 VND=0.00007711 IWFon
Cặp Fiat iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IWFon tương đương € 432.37

₽
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IWFon tương đương ₽ 38.01K

₩
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IWFon tương đương ₩ 741.56K

CN¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IWFon tương đương CN¥ 3.35K

₹
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IWFon tương đương ₹ 47.08K

Rp
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IWFon tương đương Rp 8.92M

£
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IWFon tương đương £ 368.40

¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IWFon tương đương ¥ 79.80K

$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IWFon tương đương $ 493.66

CA$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IWFon tương đương CA$ 698.28
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-01 với tỷ giá ₫14,121,842. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.