Chi tiết iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)IWFon/VND Giá
Hạng: 840
Giá IWFon
478.99
2.00%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 468.71$ 479.27
Chuyển đổi IWFon sang VND
IWFon₫VND
Biểu Đồ Giá IWFon đến VND
Thống Kê IWFon trong VND
Lịch sử giá iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 12.60M và thấp nhất ₫ 11.81M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
VND 12,590,337
$ 478.99
+1.94%
VND 239,454
2 thg 8
VND 12,350,987
$ 469.89
+0.17%
VND 20,787
1 thg 8
VND 12,330,143
$ 469.10
-0.64%
VND -79,193
31 thg 7
VND 12,409,353
$ 472.11
+0.29%
VND 35,564
30 thg 7
VND 12,387,184
$ 471.27
+2.72%
VND 328,268
29 thg 7
VND 12,050,802
$ 458.47
-1.59%
VND -194,769
28 thg 7
VND 12,245,500
$ 465.88
-0.85%
VND -104,985
Bảng chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang VND hiện là ₫ 12.59M cho 1 IWFon. Theo mức này, 10 IWFon ≈ ₫ 125.90M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...794 IWFon, chưa bao gồm phí.
IWFon sang VND
VND sang IWFon
1 IWFon=12,590,337 VND
1 VND=0.00…7942 IWFon
2 IWFon=25,180,675 VND
2 VND=0.00…1588 IWFon
5 IWFon=62,951,689 VND
5 VND=0.00…3971 IWFon
10 IWFon=125,903,379 VND
10 VND=0.00…7942 IWFon
25 IWFon=314,758,447 VND
25 VND=0.00…1985 IWFon
50 IWFon=629,516,895 VND
50 VND=0.00…3971 IWFon
100 IWFon=1,259,033,790 VND
100 VND=0.00…7942 IWFon
1000 IWFon=12,590,337,908 VND
1000 VND=0.00007942 IWFon
Cặp Fiat iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IWFon tương đương € 415.57

₽
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IWFon tương đương ₽ 38.20K

₩
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IWFon tương đương ₩ 684.29K

CN¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IWFon tương đương CN¥ 3.23K

₹
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IWFon tương đương ₹ 45.64K

Rp
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IWFon tương đương Rp 8.62M

£
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IWFon tương đương £ 355.83

¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IWFon tương đương ¥ 75.09K

$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IWFon tương đương $ 479.00

CA$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IWFon tương đương CA$ 672.62
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-01 với tỷ giá ₫14,131,070. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.