Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.87%
Khối lượng 24h$ 33.11B+0.01%
Sự thống trịBTC56.31%-0.03%ETH9.50%+1.49%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)IWFon/VND Giá

Hạng: 869

Giá IWFon

493.66
0.12%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 491.24$ 494.44

Chuyển đổi IWFon sang VND

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon)IWFon

Biểu Đồ Giá IWFon đến VND

Thống Kê IWFon trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 9.36M

Fully diluted value

FDV

$ 9.36M

Vốn hóa ATH

$ 10.20M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.06955

Tổng Cung

IWFon 18,979

Cung Lưu Hành

IWFon 18.97K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 537.61

1 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 459.88

23 thg 4, 2026


Từ ATH

8.18%

Từ ATL

7.34%

Lịch sử giá iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 12.99M và thấp nhất ₫ 12.51M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 12,967,520
$ 493.67
+0.05%
VND 6,935
9 thg 7
VND 12,973,552
$ 493.90
+1.74%
VND 221,890
8 thg 7
VND 12,751,713
$ 485.45
+0.17%
VND 22,170
7 thg 7
VND 12,729,207
$ 484.59
-1.65%
VND -214,070
6 thg 7
VND 12,944,574
$ 492.79
+2.25%
VND 284,731
5 thg 7
VND 12,659,439
$ 481.94
-0.71%
VND -89,923
4 thg 7
VND 12,748,303
$ 485.32
+0.004%
VND 470.07

Bảng chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang VND hiện là ₫ 12.97M cho 1 IWFon. Theo mức này, 10 IWFon ≈ ₫ 129.67M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...771 IWFon, chưa bao gồm phí.

IWFon sang VND
VND sang IWFon
1 IWFon=12,967,312 VND
1 VND=0.00…7711 IWFon
2 IWFon=25,934,625 VND
2 VND=0.00…1542 IWFon
5 IWFon=64,836,562 VND
5 VND=0.00…3855 IWFon
10 IWFon=129,673,125 VND
10 VND=0.00…7711 IWFon
25 IWFon=324,182,814 VND
25 VND=0.00…1927 IWFon
50 IWFon=648,365,628 VND
50 VND=0.00…3855 IWFon
100 IWFon=1,296,731,257 VND
100 VND=0.00…7711 IWFon
1000 IWFon=12,967,312,579 VND
1000 VND=0.00007711 IWFon
Cặp Fiat iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) - 12,967,313 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-01 với tỷ giá ₫14,121,842. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.