Chi tiết iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

IWFon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)IWFon/VND Giá
Hạng: 929
Giá IWFon
511.17
0.04%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 507.09$ 511.27
Chuyển đổi IWFon sang
IWFonBiểu Đồ Giá IWFon đến VND
Thống Kê IWFon trong VND
Lịch sử giá iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 13.80M và thấp nhất ₫ 12.86M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 5
VND 13,441,894
$ 510.85
+0.69%
VND 92,249
30 thg 5
VND 13,343,980
$ 507.13
-0.75%
VND -101,018
29 thg 5
VND 13,447,911
$ 511.08
+1.06%
VND 140,739
28 thg 5
VND 13,319,701
$ 506.21
+1.25%
VND 164,334
27 thg 5
VND 13,155,672
$ 499.98
-0.68%
VND -89,649
26 thg 5
VND 13,244,975
$ 503.37
-2.22%
VND -300,482
25 thg 5
VND 13,158,087
$ 500.07
-0.31%
VND -40,927
Bảng chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang VND hiện là ₫ 13.45M cho 1 IWFon. Theo mức này, 10 IWFon ≈ ₫ 134.50M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...743 IWFon, chưa bao gồm phí.
IWFon sang VND
VND sang IWFon
1 IWFon=13,450,104 VND
1 VND=0.00…7434 IWFon
2 IWFon=26,900,208 VND
2 VND=0.00…1486 IWFon
5 IWFon=67,250,520 VND
5 VND=0.00…3717 IWFon
10 IWFon=134,501,040 VND
10 VND=0.00…7434 IWFon
25 IWFon=336,252,602 VND
25 VND=0.00…1858 IWFon
50 IWFon=672,505,204 VND
50 VND=0.00…3717 IWFon
100 IWFon=1,345,010,408 VND
100 VND=0.00…7434 IWFon
1000 IWFon=13,450,104,083 VND
1000 VND=0.00007434 IWFon
Cặp Fiat iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IWFon tương đương € 438.27

₽
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IWFon tương đương ₽ 36.37K

₩
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IWFon tương đương ₩ 770.55K

CN¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IWFon tương đương CN¥ 3.46K

₹
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IWFon tương đương ₹ 48.59K

Rp
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IWFon tương đương Rp 9.11M

£
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IWFon tương đương £ 379.98

¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IWFon tương đương ¥ 81.43K

$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IWFon tương đương $ 511.17

CA$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IWFon tương đương CA$ 705.60
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-29 với tỷ giá ₫13,799,546. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.