Chi tiết iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

IWFon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)IWFon/JPY Giá
Hạng: 929
Giá IWFon
510.26
0.36%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 507.09$ 511.26
Chuyển đổi IWFon sang
IWFonBiểu Đồ Giá IWFon đến JPY
Thống Kê IWFon trong JPY
Lịch sử giá iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 83.55K và thấp nhất ¥ 77.84K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 5
JPY 81,293
$ 510.29
-0.13%
JPY -109.34
29 thg 5
JPY 81,420
$ 511.08
+1.06%
JPY 852.11
28 thg 5
JPY 80,644
$ 506.21
+1.25%
JPY 994.96
27 thg 5
JPY 79,651
$ 499.98
-0.68%
JPY -542.78
26 thg 5
JPY 80,192
$ 503.37
-2.22%
JPY -1,819
25 thg 5
JPY 79,666
$ 500.07
-0.31%
JPY -247.79
24 thg 5
JPY 79,908
$ 501.59
-0.09%
JPY -68.90
Bảng chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang JPY hiện là ¥ 81.29K cho 1 IWFon. Theo mức này, 10 IWFon ≈ ¥ 812.89K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00123 IWFon, chưa bao gồm phí.
IWFon sang JPY
JPY sang IWFon
1 IWFon=81,289 JPY
1 JPY=0.0000123 IWFon
2 IWFon=162,578 JPY
2 JPY=0.0000246 IWFon
5 IWFon=406,445 JPY
5 JPY=0.0000615 IWFon
10 IWFon=812,890 JPY
10 JPY=0.000123 IWFon
25 IWFon=2,032,225 JPY
25 JPY=0.0003075 IWFon
50 IWFon=4,064,451 JPY
50 JPY=0.000615 IWFon
100 IWFon=8,128,903 JPY
100 JPY=0.00123 IWFon
1000 IWFon=81,289,037 JPY
1000 JPY=0.0123 IWFon
Cặp Fiat iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IWFon tương đương € 437.49

₽
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IWFon tương đương ₽ 36.30K

₩
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IWFon tương đương ₩ 769.18K

CN¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IWFon tương đương CN¥ 3.45K

₹
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IWFon tương đương ₹ 48.51K

Rp
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IWFon tương đương Rp 9.09M

£
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IWFon tương đương £ 379.30

$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IWFon tương đương $ 510.26

₫
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IWFon tương đương ₫ 13.43M

CA$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IWFon tương đương CA$ 704.34
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-05-29 với tỷ giá ¥83,550. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.