Chi tiết iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)IWFon/JPY Giá
Hạng: 840
Giá IWFon
478.99
2.00%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 468.71$ 479.27
Chuyển đổi IWFon sang JPY
IWFon¥JPY
Biểu Đồ Giá IWFon đến JPY
Thống Kê IWFon trong JPY
Lịch sử giá iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 75.14K và thấp nhất ¥ 70.41K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
JPY 75,094
$ 478.99
+1.94%
JPY 1,428
2 thg 8
JPY 73,666
$ 469.89
+0.17%
JPY 123.98
1 thg 8
JPY 73,542
$ 469.10
-0.64%
JPY -472.34
31 thg 7
JPY 74,014
$ 472.11
+0.29%
JPY 212.12
30 thg 7
JPY 73,882
$ 471.27
+2.72%
JPY 1,957
29 thg 7
JPY 71,876
$ 458.47
-1.59%
JPY -1,161
28 thg 7
JPY 73,037
$ 465.88
-0.85%
JPY -626.18
Bảng chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang JPY hiện là ¥ 75.09K cho 1 IWFon. Theo mức này, 10 IWFon ≈ ¥ 750.94K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00133 IWFon, chưa bao gồm phí.
IWFon sang JPY
JPY sang IWFon
1 IWFon=75,094 JPY
1 JPY=0.00001331 IWFon
2 IWFon=150,188 JPY
2 JPY=0.00002663 IWFon
5 IWFon=375,472 JPY
5 JPY=0.00006658 IWFon
10 IWFon=750,944 JPY
10 JPY=0.0001331 IWFon
25 IWFon=1,877,360 JPY
25 JPY=0.0003329 IWFon
50 IWFon=3,754,720 JPY
50 JPY=0.0006658 IWFon
100 IWFon=7,509,441 JPY
100 JPY=0.001331 IWFon
1000 IWFon=75,094,411 JPY
1000 JPY=0.01331 IWFon
Cặp Fiat iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IWFon tương đương € 415.57

₽
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IWFon tương đương ₽ 38.20K

₩
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IWFon tương đương ₩ 684.29K

CN¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IWFon tương đương CN¥ 3.23K

₹
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IWFon tương đương ₹ 45.64K

Rp
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IWFon tương đương Rp 8.62M

£
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IWFon tương đương £ 355.83

$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IWFon tương đương $ 479.00

₫
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IWFon tương đương ₫ 12.59M

CA$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IWFon tương đương CA$ 672.62
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-01 với tỷ giá ¥84,284. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.