Chi tiết iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

IWFon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)IWFon/GBP Giá
Hạng: 862
Giá IWFon
492.56
0.14%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 491.24$ 494.53
Chuyển đổi IWFon sang GBP
IWFon£GBP
Biểu Đồ Giá IWFon đến GBP
Thống Kê IWFon trong GBP
Lịch sử giá iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 369.00 và thấp nhất £ 355.39.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
GBP 367.55
$ 492.59
-0.28%
GBP -1.02
10 thg 7
GBP 368.80
$ 494.27
+0.18%
GBP 0.6455
9 thg 7
GBP 368.52
$ 493.90
+1.74%
GBP 6.30
8 thg 7
GBP 362.22
$ 485.45
+0.17%
GBP 0.6297
7 thg 7
GBP 361.58
$ 484.59
-1.65%
GBP -6.08
6 thg 7
GBP 367.70
$ 492.79
+2.25%
GBP 8.08
5 thg 7
GBP 359.60
$ 481.94
-0.71%
GBP -2.55
Bảng chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang GBP hiện là £ 367.53 cho 1 IWFon. Theo mức này, 10 IWFon ≈ £ 3.68K, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 0.272 IWFon, chưa bao gồm phí.
IWFon sang GBP
GBP sang IWFon
1 IWFon=367.53 GBP
1 GBP=0.00272 IWFon
2 IWFon=735.06 GBP
2 GBP=0.005441 IWFon
5 IWFon=1,837 GBP
5 GBP=0.0136 IWFon
10 IWFon=3,675 GBP
10 GBP=0.0272 IWFon
25 IWFon=9,188 GBP
25 GBP=0.06802 IWFon
50 IWFon=18,376 GBP
50 GBP=0.136 IWFon
100 IWFon=36,753 GBP
100 GBP=0.272 IWFon
1000 IWFon=367,532 GBP
1000 GBP=2.72 IWFon
Cặp Fiat iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IWFon tương đương € 431.36

₽
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IWFon tương đương ₽ 37.94K

₩
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IWFon tương đương ₩ 738.39K

CN¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IWFon tương đương CN¥ 3.34K

₹
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IWFon tương đương ₹ 47.06K

Rp
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IWFon tương đương Rp 8.91M

$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IWFon tương đương $ 492.57

¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IWFon tương đương ¥ 79.64K

₫
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IWFon tương đương ₫ 12.94M

CA$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IWFon tương đương CA$ 698.09
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-06-01 với tỷ giá £401.15. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.