Chi tiết iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

IWFon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)IWFon/IDR Giá
Hạng: 869
Giá IWFon
494.11
0.02%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 491.24$ 494.51
Chuyển đổi IWFon sang IDR
IWFonRpIDR
Biểu Đồ Giá IWFon đến IDR
Thống Kê IWFon trong IDR
Lịch sử giá iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 8.94M và thấp nhất Rp 8.61M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
IDR 8,926,431
$ 493.70
-0.05%
IDR -4,731
10 thg 7
IDR 8,936,723
$ 494.27
+0.18%
IDR 15,642
9 thg 7
IDR 8,930,007
$ 493.90
+1.74%
IDR 152,732
8 thg 7
IDR 8,777,310
$ 485.45
+0.17%
IDR 15,260
7 thg 7
IDR 8,761,818
$ 484.59
-1.65%
IDR -147,349
6 thg 7
IDR 8,910,061
$ 492.79
+2.25%
IDR 195,987
5 thg 7
IDR 8,713,795
$ 481.94
-0.71%
IDR -61,896
Bảng chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang IDR hiện là Rp 8.93M cho 1 IWFon. Theo mức này, 10 IWFon ≈ Rp 89.34M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000112 IWFon, chưa bao gồm phí.
IWFon sang IDR
IDR sang IWFon
1 IWFon=8,933,815 IDR
1 IDR=0.00…1119 IWFon
2 IWFon=17,867,630 IDR
2 IDR=0.00…2238 IWFon
5 IWFon=44,669,076 IDR
5 IDR=0.00…5596 IWFon
10 IWFon=89,338,153 IDR
10 IDR=0.00…1119 IWFon
25 IWFon=223,345,383 IDR
25 IDR=0.00…2798 IWFon
50 IWFon=446,690,767 IDR
50 IDR=0.00…5596 IWFon
100 IWFon=893,381,534 IDR
100 IDR=0.00001119 IWFon
1000 IWFon=8,933,815,345 IDR
1000 IDR=0.0001119 IWFon
Cặp Fiat iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IWFon tương đương € 432.71

₽
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IWFon tương đương ₽ 38.06K

₩
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IWFon tương đương ₩ 740.71K

CN¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IWFon tương đương CN¥ 3.35K

₹
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IWFon tương đương ₹ 47.21K

$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IWFon tương đương $ 494.11

£
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IWFon tương đương £ 368.60

¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IWFon tương đương ¥ 79.89K

₫
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IWFon tương đương ₫ 12.98M

CA$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IWFon tương đương CA$ 700.38
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-01 với tỷ giá Rp9,720,403. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.