Tiền tệ37837
Market Cap$ 2.51T-1.40%
Khối lượng 24h$ 49.27B+3.95%
Sự thống trịBTC55.85%-2.49%ETH9.53%+1.61%
Gas ETH0.16 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)IWFon/IDR Giá

Hạng: 927

Giá IWFon

511.49
0.04%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 510.90$ 537.61

Chuyển đổi IWFon sang Loading...

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon)IWFon

Biểu Đồ Giá IWFon đến IDR

Thống Kê IWFon trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 9.70M

Fully diluted value

FDV

$ 9.70M

Vốn hóa ATH

$ 10.20M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.06859

Tổng Cung

IWFon 18,982

Cung Lưu Hành

IWFon 18.98K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 537.61

1 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 459.88

23 thg 4, 2026


Từ ATH

4.86%

Từ ATL

11.2%

Lịch sử giá iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 9.59M và thấp nhất Rp 8.71M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
2 thg 6
IDR 9,121,031
$ 511.46
-0.66%
IDR -60,814
1 thg 6
IDR 9,180,982
$ 514.82
+1.43%
IDR 129,836
31 thg 5
IDR 9,051,643
$ 507.57
+0.04%
IDR 3,945
30 thg 5
IDR 9,043,857
$ 507.13
-0.75%
IDR -68,465
29 thg 5
IDR 9,114,296
$ 511.08
+1.06%
IDR 95,386
28 thg 5
IDR 9,027,402
$ 506.21
+1.25%
IDR 111,377
27 thg 5
IDR 8,916,232
$ 499.98
-0.68%
IDR -60,759

Bảng chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang IDR hiện là Rp 9.12M cho 1 IWFon. Theo mức này, 10 IWFon ≈ Rp 91.22M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000011 IWFon, chưa bao gồm phí.

IWFon sang IDR
IDR sang IWFon
1 IWFon=9,121,500 IDR
1 IDR=0.00…1096 IWFon
2 IWFon=18,243,000 IDR
2 IDR=0.00…2192 IWFon
5 IWFon=45,607,500 IDR
5 IDR=0.00…5481 IWFon
10 IWFon=91,215,000 IDR
10 IDR=0.00…1096 IWFon
25 IWFon=228,037,502 IDR
25 IDR=0.00…274 IWFon
50 IWFon=456,075,004 IDR
50 IDR=0.00…5481 IWFon
100 IWFon=912,150,009 IDR
100 IDR=0.00001096 IWFon
1000 IWFon=9,121,500,097 IDR
1000 IDR=0.0001096 IWFon
Cặp Fiat iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) - 9,121,500 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-01 với tỷ giá Rp9,587,386. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.