Chi tiết iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

IWFon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)IWFon/CNY Giá
Hạng: 936
Giá IWFon
515.35
1.58%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 507.31$ 537.61
Chuyển đổi IWFon sang
IWFonBiểu Đồ Giá IWFon đến CNY
Thống Kê IWFon trong CNY
Lịch sử giá iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 3.64K và thấp nhất CN¥ 3.31K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
1 thg 6
CNY 3,487
$ 515.35
+1.54%
CNY 52.82
31 thg 5
CNY 3,434
$ 507.57
+0.04%
CNY 1.49
30 thg 5
CNY 3,431
$ 507.13
-0.75%
CNY -25.97
29 thg 5
CNY 3,458
$ 511.08
+1.06%
CNY 36.19
28 thg 5
CNY 3,425
$ 506.21
+1.25%
CNY 42.25
27 thg 5
CNY 3,383
$ 499.98
-0.68%
CNY -23.05
26 thg 5
CNY 3,405
$ 503.37
-2.22%
CNY -77.26
Bảng chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang CNY hiện là CN¥ 3.49K cho 1 IWFon. Theo mức này, 10 IWFon ≈ CN¥ 34.87K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.0287 IWFon, chưa bao gồm phí.
IWFon sang CNY
CNY sang IWFon
1 IWFon=3,487 CNY
1 CNY=0.0002867 IWFon
2 IWFon=6,974 CNY
2 CNY=0.0005735 IWFon
5 IWFon=17,435 CNY
5 CNY=0.001433 IWFon
10 IWFon=34,870 CNY
10 CNY=0.002867 IWFon
25 IWFon=87,176 CNY
25 CNY=0.007169 IWFon
50 IWFon=174,353 CNY
50 CNY=0.01433 IWFon
100 IWFon=348,707 CNY
100 CNY=0.02867 IWFon
1000 IWFon=3,487,075 CNY
1000 CNY=0.2867 IWFon
Cặp Fiat iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IWFon tương đương € 443.05

₽
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IWFon tương đương ₽ 37.11K

₩
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IWFon tương đương ₩ 779.92K

$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IWFon tương đương $ 515.36

₹
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IWFon tương đương ₹ 49.01K

Rp
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IWFon tương đương Rp 9.17M

£
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IWFon tương đương £ 382.95

¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IWFon tương đương ¥ 82.33K

₫
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IWFon tương đương ₫ 13.57M

CA$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IWFon tương đương CA$ 713.35
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-06-01 với tỷ giá CN¥3,638. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.