Chi tiết iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

IWFon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)IWFon/EUR Giá
Hạng: 928
Giá IWFon
510.44
0.57%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 507.06$ 511.33
Chuyển đổi IWFon sang
IWFonBiểu Đồ Giá IWFon đến EUR
Thống Kê IWFon trong EUR
Lịch sử giá iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 450.41 và thấp nhất € 419.63.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
1 thg 6
EUR 438.37
$ 510.44
+0.57%
EUR 2.48
31 thg 5
EUR 435.91
$ 507.57
+0.04%
EUR 0.19
30 thg 5
EUR 435.53
$ 507.13
-0.75%
EUR -3.29
29 thg 5
EUR 438.93
$ 511.08
+1.06%
EUR 4.59
28 thg 5
EUR 434.74
$ 506.21
+1.25%
EUR 5.36
27 thg 5
EUR 429.39
$ 499.98
-0.68%
EUR -2.92
26 thg 5
EUR 432.30
$ 503.37
-2.22%
EUR -9.80
Bảng chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang EUR hiện là € 438.38 cho 1 IWFon. Theo mức này, 10 IWFon ≈ € 4.38K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.228 IWFon, chưa bao gồm phí.
IWFon sang EUR
EUR sang IWFon
1 IWFon=438.38 EUR
1 EUR=0.002281 IWFon
2 IWFon=876.76 EUR
2 EUR=0.004562 IWFon
5 IWFon=2,191 EUR
5 EUR=0.0114 IWFon
10 IWFon=4,383 EUR
10 EUR=0.02281 IWFon
25 IWFon=10,959 EUR
25 EUR=0.05702 IWFon
50 IWFon=21,919 EUR
50 EUR=0.114 IWFon
100 IWFon=43,838 EUR
100 EUR=0.2281 IWFon
1000 IWFon=438,380 EUR
1000 EUR=2.28 IWFon
Cặp Fiat iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IWFon tương đương $ 510.45

₽
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IWFon tương đương ₽ 36.37K

₩
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IWFon tương đương ₩ 773.82K

CN¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IWFon tương đương CN¥ 3.45K

₹
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IWFon tương đương ₹ 48.41K

Rp
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IWFon tương đương Rp 9.10M

£
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IWFon tương đương £ 379.51

¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IWFon tương đương ¥ 81.41K

₫
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IWFon tương đương ₫ 13.43M

CA$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IWFon tương đương CA$ 705.10
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-29 với tỷ giá €450.41. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.