Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+0.35%
Khối lượng 24h$ 24.19B-25.8%
Sự thống trịBTC56.46%+0.21%ETH9.62%+1.18%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)IWFon/EUR Giá

Hạng: 860

Giá IWFon

493.27
0.24%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 491.22$ 494.53

Chuyển đổi IWFon sang EUR

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon)IWFon

Biểu Đồ Giá IWFon đến EUR

Thống Kê IWFon trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 9.36M

Fully diluted value

FDV

$ 9.36M

Vốn hóa ATH

$ 10.20M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.06922

Tổng Cung

IWFon 18,979

Cung Lưu Hành

IWFon 18.97K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 537.61

1 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 459.88

23 thg 4, 2026


Từ ATH

8.25%

Từ ATL

7.26%

Lịch sử giá iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 433.21 và thấp nhất € 417.23.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 432.10
$ 493.27
-0.14%
EUR -0.6055
10 thg 7
EUR 432.98
$ 494.27
+0.18%
EUR 0.7578
9 thg 7
EUR 432.65
$ 493.90
+1.74%
EUR 7.39
8 thg 7
EUR 425.26
$ 485.45
+0.17%
EUR 0.7393
7 thg 7
EUR 424.50
$ 484.59
-1.65%
EUR -7.13
6 thg 7
EUR 431.69
$ 492.79
+2.25%
EUR 9.49
5 thg 7
EUR 422.18
$ 481.94
-0.71%
EUR -2.99

Bảng chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang EUR hiện là € 432.11 cho 1 IWFon. Theo mức này, 10 IWFon ≈ € 4.32K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.231 IWFon, chưa bao gồm phí.

IWFon sang EUR
EUR sang IWFon
1 IWFon=432.10 EUR
1 EUR=0.002314 IWFon
2 IWFon=864.21 EUR
2 EUR=0.004628 IWFon
5 IWFon=2,160 EUR
5 EUR=0.01157 IWFon
10 IWFon=4,321 EUR
10 EUR=0.02314 IWFon
25 IWFon=10,802 EUR
25 EUR=0.05785 IWFon
50 IWFon=21,605 EUR
50 EUR=0.1157 IWFon
100 IWFon=43,210 EUR
100 EUR=0.2314 IWFon
1000 IWFon=432,109 EUR
1000 EUR=2.31 IWFon
Cặp Fiat iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) - 432.11 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-01 với tỷ giá €470.95. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro (EUR)?

Giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.