Chi tiết iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)IWFon/EUR Giá
Hạng: 840
Giá IWFon
478.99
2.00%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 468.71$ 479.27
Chuyển đổi IWFon sang EUR
IWFon€EUR
Biểu Đồ Giá IWFon đến EUR
Thống Kê IWFon trong EUR
Lịch sử giá iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 415.80 và thấp nhất € 389.67.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
EUR 415.56
$ 478.99
+1.94%
EUR 7.90
2 thg 8
EUR 407.66
$ 469.89
+0.17%
EUR 0.6861
1 thg 8
EUR 406.97
$ 469.10
-0.64%
EUR -2.61
31 thg 7
EUR 409.59
$ 472.11
+0.29%
EUR 1.17
30 thg 7
EUR 408.86
$ 471.27
+2.72%
EUR 10.83
29 thg 7
EUR 397.75
$ 458.47
-1.59%
EUR -6.42
28 thg 7
EUR 404.18
$ 465.88
-0.85%
EUR -3.46
Bảng chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang EUR hiện là € 415.57 cho 1 IWFon. Theo mức này, 10 IWFon ≈ € 4.16K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.241 IWFon, chưa bao gồm phí.
IWFon sang EUR
EUR sang IWFon
1 IWFon=415.56 EUR
1 EUR=0.002406 IWFon
2 IWFon=831.13 EUR
2 EUR=0.004812 IWFon
5 IWFon=2,077 EUR
5 EUR=0.01203 IWFon
10 IWFon=4,155 EUR
10 EUR=0.02406 IWFon
25 IWFon=10,389 EUR
25 EUR=0.06015 IWFon
50 IWFon=20,778 EUR
50 EUR=0.1203 IWFon
100 IWFon=41,556 EUR
100 EUR=0.2406 IWFon
1000 IWFon=415,566 EUR
1000 EUR=2.40 IWFon
Cặp Fiat iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IWFon tương đương $ 479.00

₽
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IWFon tương đương ₽ 38.20K

₩
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IWFon tương đương ₩ 684.29K

CN¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IWFon tương đương CN¥ 3.23K

₹
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IWFon tương đương ₹ 45.64K

Rp
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IWFon tương đương Rp 8.62M

£
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IWFon tương đương £ 355.83

¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IWFon tương đương ¥ 75.09K

₫
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IWFon tương đương ₫ 12.59M

CA$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IWFon tương đương CA$ 672.62
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-01 với tỷ giá €466.42. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.