Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T-0.22%
Khối lượng 24h$ 28.84B-11.5%
Sự thống trịBTC56.39%-0.03%ETH9.50%+0.49%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)IWFon/KRW Giá

Hạng: 862

Giá IWFon

493.09
0.15%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 491.24$ 494.53

Chuyển đổi IWFon sang KRW

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon)IWFon

Biểu Đồ Giá IWFon đến KRW

Thống Kê IWFon trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 9.35M

Fully diluted value

FDV

$ 9.35M

Vốn hóa ATH

$ 10.20M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.06922

Tổng Cung

IWFon 18,979

Cung Lưu Hành

IWFon 18.97K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 537.61

1 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 459.88

23 thg 4, 2026


Từ ATH

8.28%

Từ ATL

7.22%

Lịch sử giá iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 741.34K và thấp nhất ₩ 713.99K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
KRW 739,224
$ 493.12
-0.17%
KRW -1,264
10 thg 7
KRW 740,949
$ 494.27
+0.18%
KRW 1,296
9 thg 7
KRW 740,392
$ 493.90
+1.74%
KRW 12,663
8 thg 7
KRW 727,732
$ 485.45
+0.17%
KRW 1,265
7 thg 7
KRW 726,448
$ 484.59
-1.65%
KRW -12,216
6 thg 7
KRW 738,738
$ 492.79
+2.25%
KRW 16,249
5 thg 7
KRW 722,466
$ 481.94
-0.71%
KRW -5,131

Bảng chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang KRW hiện là ₩ 739.18K cho 1 IWFon. Theo mức này, 10 IWFon ≈ ₩ 7.39M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000135 IWFon, chưa bao gồm phí.

IWFon sang KRW
KRW sang IWFon
1 IWFon=739,177 KRW
1 KRW=0.00…1352 IWFon
2 IWFon=1,478,355 KRW
2 KRW=0.00…2705 IWFon
5 IWFon=3,695,888 KRW
5 KRW=0.00…6764 IWFon
10 IWFon=7,391,777 KRW
10 KRW=0.00001352 IWFon
25 IWFon=18,479,444 KRW
25 KRW=0.00003382 IWFon
50 IWFon=36,958,889 KRW
50 KRW=0.00006764 IWFon
100 IWFon=73,917,778 KRW
100 KRW=0.0001352 IWFon
1000 IWFon=739,177,788 KRW
1000 KRW=0.001352 IWFon
Cặp Fiat iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) - 739,178 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-01 với tỷ giá ₩805,925. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.