Chi tiết iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)IWFon/KRW Giá
Hạng: 840
Giá IWFon
478.99
2.00%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 468.71$ 479.27
Chuyển đổi IWFon sang KRW
IWFon₩KRW
Biểu Đồ Giá IWFon đến KRW
Thống Kê IWFon trong KRW
Lịch sử giá iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 684.68K và thấp nhất ₩ 641.65K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
KRW 684,294
$ 478.99
+1.94%
KRW 13,014
2 thg 8
KRW 671,285
$ 469.89
+0.17%
KRW 1,129
1 thg 8
KRW 670,152
$ 469.10
-0.64%
KRW -4,304
31 thg 7
KRW 674,457
$ 472.11
+0.29%
KRW 1,932
30 thg 7
KRW 673,252
$ 471.27
+2.72%
KRW 17,841
29 thg 7
KRW 654,970
$ 458.47
-1.59%
KRW -10,585
28 thg 7
KRW 665,552
$ 465.88
-0.85%
KRW -5,706
Bảng chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang KRW hiện là ₩ 684.29K cho 1 IWFon. Theo mức này, 10 IWFon ≈ ₩ 6.84M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000146 IWFon, chưa bao gồm phí.
IWFon sang KRW
KRW sang IWFon
1 IWFon=684,294 KRW
1 KRW=0.00…1461 IWFon
2 IWFon=1,368,588 KRW
2 KRW=0.00…2922 IWFon
5 IWFon=3,421,471 KRW
5 KRW=0.00…7306 IWFon
10 IWFon=6,842,943 KRW
10 KRW=0.00001461 IWFon
25 IWFon=17,107,358 KRW
25 KRW=0.00003653 IWFon
50 IWFon=34,214,717 KRW
50 KRW=0.00007306 IWFon
100 IWFon=68,429,435 KRW
100 KRW=0.0001461 IWFon
1000 IWFon=684,294,351 KRW
1000 KRW=0.001461 IWFon
Cặp Fiat iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IWFon tương đương € 415.57

₽
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IWFon tương đương ₽ 38.20K

$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IWFon tương đương $ 479.00

CN¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IWFon tương đương CN¥ 3.23K

₹
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IWFon tương đương ₹ 45.64K

Rp
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IWFon tương đương Rp 8.62M

£
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IWFon tương đương £ 355.83

¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IWFon tương đương ¥ 75.09K

₫
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IWFon tương đương ₫ 12.59M

CA$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IWFon tương đương CA$ 672.62
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-01 với tỷ giá ₩768,034. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.