Chi tiết iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)IWFon/CAD Giá
Hạng: 840
Giá IWFon
478.99
2.00%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 468.71$ 479.27
Chuyển đổi IWFon sang CAD
IWFonCA$CAD
Biểu Đồ Giá IWFon đến CAD
Thống Kê IWFon trong CAD
Lịch sử giá iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 673.01 và thấp nhất CA$ 630.71.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
CAD 672.62
$ 478.99
+1.94%
CAD 12.79
2 thg 8
CAD 659.83
$ 469.89
+0.17%
CAD 1.11
1 thg 8
CAD 658.72
$ 469.10
-0.64%
CAD -4.23
31 thg 7
CAD 662.95
$ 472.11
+0.29%
CAD 1.90
30 thg 7
CAD 661.77
$ 471.27
+2.72%
CAD 17.53
29 thg 7
CAD 643.79
$ 458.47
-1.59%
CAD -10.40
28 thg 7
CAD 654.20
$ 465.88
-0.85%
CAD -5.60
Bảng chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang CAD hiện là CA$ 672.62 cho 1 IWFon. Theo mức này, 10 IWFon ≈ CA$ 6.73K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.149 IWFon, chưa bao gồm phí.
IWFon sang CAD
CAD sang IWFon
1 IWFon=672.62 CAD
1 CAD=0.001486 IWFon
2 IWFon=1,345 CAD
2 CAD=0.002973 IWFon
5 IWFon=3,363 CAD
5 CAD=0.007433 IWFon
10 IWFon=6,726 CAD
10 CAD=0.01486 IWFon
25 IWFon=16,815 CAD
25 CAD=0.03716 IWFon
50 IWFon=33,631 CAD
50 CAD=0.07433 IWFon
100 IWFon=67,262 CAD
100 CAD=0.1486 IWFon
1000 IWFon=672,623 CAD
1000 CAD=1.48 IWFon
Cặp Fiat iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IWFon tương đương € 415.57

₽
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IWFon tương đương ₽ 38.20K

₩
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IWFon tương đương ₩ 684.29K

CN¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IWFon tương đương CN¥ 3.23K

₹
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IWFon tương đương ₹ 45.64K

Rp
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IWFon tương đương Rp 8.62M

£
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IWFon tương đương £ 355.83

¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IWFon tương đương ¥ 75.09K

₫
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IWFon tương đương ₫ 12.59M

$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IWFon tương đương $ 479.00
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-06-01 với tỷ giá CA$754.94. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.