Chi tiết iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

IWFon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)IWFon/CAD Giá
Hạng: 932
Giá IWFon
507.47
0.58%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 507.09$ 511.26
Chuyển đổi IWFon sang
IWFonBiểu Đồ Giá IWFon đến CAD
Thống Kê IWFon trong CAD
Lịch sử giá iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 723.93 và thấp nhất CA$ 674.46.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 5
CAD 699.99
$ 507.11
-0.05%
CAD -0.3324
30 thg 5
CAD 700.02
$ 507.13
-0.75%
CAD -5.29
29 thg 5
CAD 705.48
$ 511.08
+1.06%
CAD 7.38
28 thg 5
CAD 698.75
$ 506.21
+1.25%
CAD 8.62
27 thg 5
CAD 690.14
$ 499.98
-0.68%
CAD -4.70
26 thg 5
CAD 694.83
$ 503.37
-2.22%
CAD -15.76
25 thg 5
CAD 690.27
$ 500.07
-0.31%
CAD -2.14
Bảng chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang CAD hiện là CA$ 700.49 cho 1 IWFon. Theo mức này, 10 IWFon ≈ CA$ 7.00K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.143 IWFon, chưa bao gồm phí.
IWFon sang CAD
CAD sang IWFon
1 IWFon=700.49 CAD
1 CAD=0.001427 IWFon
2 IWFon=1,400 CAD
2 CAD=0.002855 IWFon
5 IWFon=3,502 CAD
5 CAD=0.007137 IWFon
10 IWFon=7,004 CAD
10 CAD=0.01427 IWFon
25 IWFon=17,512 CAD
25 CAD=0.03568 IWFon
50 IWFon=35,024 CAD
50 CAD=0.07137 IWFon
100 IWFon=70,049 CAD
100 CAD=0.1427 IWFon
1000 IWFon=700,493 CAD
1000 CAD=1.42 IWFon
Cặp Fiat iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IWFon tương đương € 435.10

₽
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IWFon tương đương ₽ 36.11K

₩
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IWFon tương đương ₩ 764.98K

CN¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IWFon tương đương CN¥ 3.43K

₹
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IWFon tương đương ₹ 48.24K

Rp
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IWFon tương đương Rp 9.05M

£
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IWFon tương đương £ 377.23

¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IWFon tương đương ¥ 80.85K

₫
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IWFon tương đương ₫ 13.35M

$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IWFon tương đương $ 507.48
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-05-29 với tỷ giá CA$723.93. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.