Chi tiết iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)IWFon/USD Giá
Hạng: 848
Giá IWFon
474.21
0.73%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 468.71$ 479.27
Chuyển đổi IWFon sang USD
IWFon
USDBiểu Đồ Giá IWFon đến USD
Thống Kê IWFon trong USD
Lịch sử giá iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với USD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 479.27 và thấp nhất $ 449.15.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
USD 474.21
$ 474.21
+0.92%
USD 4.32
2 thg 8
USD 469.89
$ 469.89
+0.17%
USD 0.7908
1 thg 8
USD 469.10
$ 469.10
-0.64%
USD -3.01
31 thg 7
USD 472.11
$ 472.11
+0.29%
USD 1.35
30 thg 7
USD 471.27
$ 471.27
+2.72%
USD 12.48
29 thg 7
USD 458.47
$ 458.47
-1.59%
USD -7.40
28 thg 7
USD 465.88
$ 465.88
-0.85%
USD -3.99
Bảng chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) / USD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang USD hiện là $ 474.22 cho 1 IWFon. Theo mức này, 10 IWFon ≈ $ 4.74K, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 0.211 IWFon, chưa bao gồm phí.
IWFon sang USD
USD sang IWFon
1 IWFon=474.21 USD
1 USD=0.002108 IWFon
2 IWFon=948.43 USD
2 USD=0.004217 IWFon
5 IWFon=2,371 USD
5 USD=0.01054 IWFon
10 IWFon=4,742 USD
10 USD=0.02108 IWFon
25 IWFon=11,855 USD
25 USD=0.05271 IWFon
50 IWFon=23,710 USD
50 USD=0.1054 IWFon
100 IWFon=47,421 USD
100 USD=0.2108 IWFon
1000 IWFon=474,218 USD
1000 USD=2.10 IWFon
Cặp Fiat iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IWFon tương đương € 411.42

₽
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IWFon tương đương ₽ 37.82K

₩
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IWFon tương đương ₩ 677.46K

CN¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IWFon tương đương CN¥ 3.20K

₹
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IWFon tương đương ₹ 45.18K

Rp
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IWFon tương đương Rp 8.53M

£
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IWFon tương đương £ 352.28

¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IWFon tương đương ¥ 74.34K

₫
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IWFon tương đương ₫ 12.46M

CA$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IWFon tương đương CA$ 665.91
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) với $1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-06-01 với tỷ giá $537.62. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong United States Dollar (USD)?
Giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với USD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.