Chi tiết iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)IWFon/INR Giá
Hạng: 849
Giá IWFon
474.03
0.69%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 468.71$ 479.27
Chuyển đổi IWFon sang INR
IWFon₹INR
Biểu Đồ Giá IWFon đến INR
Thống Kê IWFon trong INR
Lịch sử giá iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 45.66K và thấp nhất ₹ 42.79K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
INR 45,163
$ 474.03
+0.88%
INR 394.81
2 thg 8
INR 44,768
$ 469.89
+0.17%
INR 75.34
1 thg 8
INR 44,693
$ 469.10
-0.64%
INR -287.05
31 thg 7
INR 44,980
$ 472.11
+0.29%
INR 128.91
30 thg 7
INR 44,899
$ 471.27
+2.72%
INR 1,189
29 thg 7
INR 43,680
$ 458.47
-1.59%
INR -705.97
28 thg 7
INR 44,386
$ 465.88
-0.85%
INR -380.54
Bảng chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) sang INR hiện là ₹ 45.16K cho 1 IWFon. Theo mức này, 10 IWFon ≈ ₹ 451.63K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.00221 IWFon, chưa bao gồm phí.
IWFon sang INR
INR sang IWFon
1 IWFon=45,163 INR
1 INR=0.00002214 IWFon
2 IWFon=90,326 INR
2 INR=0.00004428 IWFon
5 IWFon=225,815 INR
5 INR=0.0001107 IWFon
10 IWFon=451,630 INR
10 INR=0.0002214 IWFon
25 IWFon=1,129,075 INR
25 INR=0.0005535 IWFon
50 IWFon=2,258,151 INR
50 INR=0.001107 IWFon
100 IWFon=4,516,302 INR
100 INR=0.002214 IWFon
1000 IWFon=45,163,028 INR
1000 INR=0.02214 IWFon
Cặp Fiat iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IWFon tương đương € 411.26

₽
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IWFon tương đương ₽ 37.80K

₩
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IWFon tương đương ₩ 677.20K

CN¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IWFon tương đương CN¥ 3.20K

$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IWFon tương đương $ 474.03

Rp
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IWFon tương đương Rp 8.53M

£
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IWFon tương đương £ 352.14

¥
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IWFon tương đương ¥ 74.32K

₫
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IWFon tương đương ₫ 12.46M

CA$
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IWFon tương đương CA$ 665.65
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-01 với tỷ giá ₹51,221. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFon) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.