Chi tiết iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)

EWT









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)EWT/VND Giá
Giá EWT
102.69
0.20%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 102.16$ 103.78
Chuyển đổi EWT sang
EWTBiểu Đồ Giá EWT đến VND
Thống Kê EWT trong VND
Lịch sử giá iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 2.73M và thấp nhất ₫ 2.52M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
29 thg 5
VND 2,702,115
$ 102.69
+0.06%
VND 1,581
28 thg 5
VND 2,702,189
$ 102.69
-0.40%
VND -10,771
27 thg 5
VND 2,713,254
$ 103.11
+0.94%
VND 25,167
26 thg 5
VND 2,688,068
$ 102.16
+4.15%
VND 107,085
25 thg 5
VND 2,580,957
$ 98.08
+1.40%
VND 35,614
24 thg 5
VND 2,545,363
$ 96.73
+0.23%
VND 5,809
23 thg 5
VND 2,521,750
$ 95.83
-1.14%
VND -29,203
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) sang VND hiện là ₫ 2.70M cho 1 EWT. Theo mức này, 10 EWT ≈ ₫ 27.02M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.000037 EWT, chưa bao gồm phí.
EWT sang VND
VND sang EWT
1 EWT=2,702,115 VND
1 VND=0.00…37 EWT
2 EWT=5,404,230 VND
2 VND=0.00…7401 EWT
5 EWT=13,510,575 VND
5 VND=0.00…185 EWT
10 EWT=27,021,150 VND
10 VND=0.00…37 EWT
25 EWT=67,552,876 VND
25 VND=0.00…9252 EWT
50 EWT=135,105,753 VND
50 VND=0.0000185 EWT
100 EWT=270,211,507 VND
100 VND=0.000037 EWT
1000 EWT=2,702,115,076 VND
1000 VND=0.00037 EWT
Cặp Fiat iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWT tương đương € 87.94

₽
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWT tương đương ₽ 7.29K

₩
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWT tương đương ₩ 154.42K

CN¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWT tương đương CN¥ 695.26

₹
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWT tương đương ₹ 9.74K

Rp
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWT tương đương Rp 1.83M

£
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWT tương đương £ 76.21

¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWT tương đương ¥ 16.35K

$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWT tương đương $ 102.69

CA$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWT tương đương CA$ 141.56
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-27 với tỷ giá ₫2,731,044. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.