Chi tiết iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)

EWT









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)EWT/VND Giá
Giá EWT
105.57
0.88%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 104.32$ 106.72
Chuyển đổi EWT sang VND
EWT₫VND
Biểu Đồ Giá EWT đến VND
Thống Kê EWT trong VND
Lịch sử giá iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 2.84M và thấp nhất ₫ 2.63M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
VND 2,773,236
$ 105.57
-0.80%
VND -22,412
10 thg 7
VND 2,795,822
$ 106.43
+1.54%
VND 42,521
9 thg 7
VND 2,744,949
$ 104.50
+0.93%
VND 25,370
8 thg 7
VND 2,718,217
$ 103.48
+1.79%
VND 47,804
7 thg 7
VND 2,670,666
$ 101.67
-4.87%
VND -136,600
6 thg 7
VND 2,815,211
$ 107.17
-0.26%
VND -7,222
5 thg 7
VND 2,822,373
$ 107.44
+0.76%
VND 21,405
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) sang VND hiện là ₫ 2.77M cho 1 EWT. Theo mức này, 10 EWT ≈ ₫ 27.73M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000361 EWT, chưa bao gồm phí.
EWT sang VND
VND sang EWT
1 EWT=2,773,219 VND
1 VND=0.00…3605 EWT
2 EWT=5,546,438 VND
2 VND=0.00…7211 EWT
5 EWT=13,866,096 VND
5 VND=0.00…1802 EWT
10 EWT=27,732,192 VND
10 VND=0.00…3605 EWT
25 EWT=69,330,482 VND
25 VND=0.00…9014 EWT
50 EWT=138,660,964 VND
50 VND=0.00001802 EWT
100 EWT=277,321,929 VND
100 VND=0.00003605 EWT
1000 EWT=2,773,219,296 VND
1000 VND=0.0003605 EWT
Cặp Fiat iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWT tương đương € 92.46

₽
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWT tương đương ₽ 8.13K

₩
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWT tương đương ₩ 158.27K

CN¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWT tương đương CN¥ 715.54

₹
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWT tương đương ₹ 10.09K

Rp
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWT tương đương Rp 1.91M

£
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWT tương đương £ 78.78

¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWT tương đương ¥ 17.07K

$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWT tương đương $ 105.58

CA$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWT tương đương CA$ 149.63
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₫2,956,397. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.