Chi tiết iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)

EWT









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)EWT/CNY Giá
Giá EWT
102.68
0.17%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 102.16$ 103.78
Chuyển đổi EWT sang
EWTBiểu Đồ Giá EWT đến CNY
Thống Kê EWT trong CNY
Lịch sử giá iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 702.70 và thấp nhất CN¥ 648.72.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
29 thg 5
CNY 695.20
$ 102.68
+0.05%
CNY 0.3513
28 thg 5
CNY 695.27
$ 102.69
-0.40%
CNY -2.77
27 thg 5
CNY 698.12
$ 103.11
+0.94%
CNY 6.47
26 thg 5
CNY 691.64
$ 102.16
+4.15%
CNY 27.55
25 thg 5
CNY 664.08
$ 98.08
+1.40%
CNY 9.16
24 thg 5
CNY 654.92
$ 96.73
+0.23%
CNY 1.49
23 thg 5
CNY 648.85
$ 95.83
-1.14%
CNY -7.51
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) sang CNY hiện là CN¥ 695.20 cho 1 EWT. Theo mức này, 10 EWT ≈ CN¥ 6.95K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.144 EWT, chưa bao gồm phí.
EWT sang CNY
CNY sang EWT
1 EWT=695.20 CNY
1 CNY=0.001438 EWT
2 EWT=1,390 CNY
2 CNY=0.002876 EWT
5 EWT=3,476 CNY
5 CNY=0.007192 EWT
10 EWT=6,952 CNY
10 CNY=0.01438 EWT
25 EWT=17,380 CNY
25 CNY=0.03596 EWT
50 EWT=34,760 CNY
50 CNY=0.07192 EWT
100 EWT=69,520 CNY
100 CNY=0.1438 EWT
1000 EWT=695,202 CNY
1000 CNY=1.43 EWT
Cặp Fiat iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWT tương đương € 87.93

₽
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWT tương đương ₽ 7.29K

₩
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWT tương đương ₩ 154.41K

$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWT tương đương $ 102.69

₹
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWT tương đương ₹ 9.74K

Rp
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWT tương đương Rp 1.83M

£
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWT tương đương £ 76.21

¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWT tương đương ¥ 16.35K

₫
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWT tương đương ₫ 2.70M

CA$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWT tương đương CA$ 141.55
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-05-27 với tỷ giá CN¥702.70. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.