Chi tiết iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)

EWT









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)EWT/CNY Giá
Giá EWT
106.10
1.26%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 104.32$ 106.72
Chuyển đổi EWT sang CNY
EWTCN¥CNY
Biểu Đồ Giá EWT đến CNY
Thống Kê EWT trong CNY
Lịch sử giá iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 733.31 và thấp nhất CN¥ 679.58.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CNY 719.07
$ 106.10
+1.23%
CNY 8.72
9 thg 7
CNY 708.19
$ 104.50
+0.93%
CNY 6.54
8 thg 7
CNY 701.30
$ 103.48
+1.79%
CNY 12.33
7 thg 7
CNY 689.03
$ 101.67
-4.87%
CNY -35.24
6 thg 7
CNY 726.32
$ 107.17
-0.26%
CNY -1.86
5 thg 7
CNY 728.17
$ 107.44
+0.76%
CNY 5.52
4 thg 7
CNY 722.77
$ 106.65
-0.07%
CNY -0.5334
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) sang CNY hiện là CN¥ 719.08 cho 1 EWT. Theo mức này, 10 EWT ≈ CN¥ 7.19K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.139 EWT, chưa bao gồm phí.
EWT sang CNY
CNY sang EWT
1 EWT=719.08 CNY
1 CNY=0.00139 EWT
2 EWT=1,438 CNY
2 CNY=0.002781 EWT
5 EWT=3,595 CNY
5 CNY=0.006953 EWT
10 EWT=7,190 CNY
10 CNY=0.0139 EWT
25 EWT=17,977 CNY
25 CNY=0.03476 EWT
50 EWT=35,954 CNY
50 CNY=0.06953 EWT
100 EWT=71,908 CNY
100 CNY=0.139 EWT
1000 EWT=719,082 CNY
1000 CNY=1.39 EWT
Cặp Fiat iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWT tương đương € 92.93

₽
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWT tương đương ₽ 8.17K

₩
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWT tương đương ₩ 159.39K

$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWT tương đương $ 106.11

₹
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWT tương đương ₹ 10.12K

Rp
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWT tương đương Rp 1.92M

£
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWT tương đương £ 79.18

¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWT tương đương ¥ 17.15K

₫
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWT tương đương ₫ 2.79M

CA$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWT tương đương CA$ 150.09
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-06-22 với tỷ giá CN¥762.75. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.