Chi tiết iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)

EWT









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)EWT/CAD Giá
Giá EWT
106.13
1.00%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 104.32$ 106.72
Chuyển đổi EWT sang CAD
EWTCA$CAD
Biểu Đồ Giá EWT đến CAD
Thống Kê EWT trong CAD
Lịch sử giá iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 153.06 và thấp nhất CA$ 141.84.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CAD 150.12
$ 106.13
+1.25%
CAD 1.86
9 thg 7
CAD 147.81
$ 104.50
+0.93%
CAD 1.36
8 thg 7
CAD 146.37
$ 103.48
+1.79%
CAD 2.57
7 thg 7
CAD 143.81
$ 101.67
-4.87%
CAD -7.35
6 thg 7
CAD 151.59
$ 107.17
-0.26%
CAD -0.3889
5 thg 7
CAD 151.98
$ 107.44
+0.76%
CAD 1.15
4 thg 7
CAD 150.85
$ 106.65
-0.07%
CAD -0.1113
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) sang CAD hiện là CA$ 150.12 cho 1 EWT. Theo mức này, 10 EWT ≈ CA$ 1.50K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.666 EWT, chưa bao gồm phí.
EWT sang CAD
CAD sang EWT
1 EWT=150.12 CAD
1 CAD=0.006661 EWT
2 EWT=300.24 CAD
2 CAD=0.01332 EWT
5 EWT=750.62 CAD
5 CAD=0.0333 EWT
10 EWT=1,501 CAD
10 CAD=0.06661 EWT
25 EWT=3,753 CAD
25 CAD=0.1665 EWT
50 EWT=7,506 CAD
50 CAD=0.333 EWT
100 EWT=15,012 CAD
100 CAD=0.6661 EWT
1000 EWT=150,124 CAD
1000 CAD=6.66 EWT
Cặp Fiat iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWT tương đương € 92.96

₽
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWT tương đương ₽ 8.17K

₩
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWT tương đương ₩ 159.43K

CN¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWT tương đương CN¥ 719.27

₹
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWT tương đương ₹ 10.12K

Rp
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWT tương đương Rp 1.92M

£
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWT tương đương £ 79.20

¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWT tương đương ¥ 17.16K

₫
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWT tương đương ₫ 2.79M

$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWT tương đương $ 106.13
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-06-22 với tỷ giá CA$159.20. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.