Chi tiết iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)

EWT









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)EWT/EUR Giá
Giá EWT
102.61
0.06%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 102.42$ 102.87
Chuyển đổi EWT sang
EWTBiểu Đồ Giá EWT đến EUR
Thống Kê EWT trong EUR
Lịch sử giá iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 88.99 và thấp nhất € 82.28.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 5
EUR 87.98
$ 102.61
-0.08%
EUR -0.0734
29 thg 5
EUR 88.05
$ 102.70
+0.07%
EUR 0.06041
28 thg 5
EUR 88.05
$ 102.69
-0.40%
EUR -0.3509
27 thg 5
EUR 88.41
$ 103.11
+0.94%
EUR 0.82
26 thg 5
EUR 87.59
$ 102.16
+4.15%
EUR 3.48
25 thg 5
EUR 84.10
$ 98.08
+1.40%
EUR 1.16
24 thg 5
EUR 82.94
$ 96.73
+0.23%
EUR 0.1893
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) sang EUR hiện là € 87.98 cho 1 EWT. Theo mức này, 10 EWT ≈ € 879.85, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.14 EWT, chưa bao gồm phí.
EWT sang EUR
EUR sang EWT
1 EWT=87.98 EUR
1 EUR=0.01136 EWT
2 EWT=175.96 EUR
2 EUR=0.02273 EWT
5 EWT=439.92 EUR
5 EUR=0.05682 EWT
10 EWT=879.84 EUR
10 EUR=0.1136 EWT
25 EWT=2,199 EUR
25 EUR=0.2841 EWT
50 EWT=4,399 EUR
50 EUR=0.5682 EWT
100 EWT=8,798 EUR
100 EUR=1.13 EWT
1000 EWT=87,984 EUR
1000 EUR=11.36 EWT
Cặp Fiat iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWT tương đương $ 102.62

₽
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWT tương đương ₽ 7.30K

₩
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWT tương đương ₩ 154.69K

CN¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWT tương đương CN¥ 694.37

₹
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWT tương đương ₹ 9.75K

Rp
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWT tương đương Rp 1.83M

£
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWT tương đương £ 76.28

¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWT tương đương ¥ 16.35K

₫
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWT tương đương ₫ 2.70M

CA$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWT tương đương CA$ 141.65
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-27 với tỷ giá €88.99. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.