Chi tiết iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)

EWT









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)EWT/EUR Giá
Giá EWT
105.43
0.93%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 104.32$ 106.72
Chuyển đổi EWT sang EUR
EWT€EUR
Biểu Đồ Giá EWT đến EUR
Thống Kê EWT trong EUR
Lịch sử giá iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 94.76 và thấp nhất € 87.82.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 92.33
$ 105.43
-0.93%
EUR -0.8699
10 thg 7
EUR 93.21
$ 106.43
+1.54%
EUR 1.41
9 thg 7
EUR 91.51
$ 104.50
+0.93%
EUR 0.8458
8 thg 7
EUR 90.62
$ 103.48
+1.79%
EUR 1.59
7 thg 7
EUR 89.03
$ 101.67
-4.87%
EUR -4.55
6 thg 7
EUR 93.85
$ 107.17
-0.26%
EUR -0.2407
5 thg 7
EUR 94.09
$ 107.44
+0.76%
EUR 0.7136
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) sang EUR hiện là € 92.34 cho 1 EWT. Theo mức này, 10 EWT ≈ € 923.35, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.08 EWT, chưa bao gồm phí.
EWT sang EUR
EUR sang EWT
1 EWT=92.33 EUR
1 EUR=0.01083 EWT
2 EWT=184.67 EUR
2 EUR=0.02166 EWT
5 EWT=461.67 EUR
5 EUR=0.05415 EWT
10 EWT=923.35 EUR
10 EUR=0.1083 EWT
25 EWT=2,308 EUR
25 EUR=0.2707 EWT
50 EWT=4,616 EUR
50 EUR=0.5415 EWT
100 EWT=9,233 EUR
100 EUR=1.08 EWT
1000 EWT=92,335 EUR
1000 EUR=10.83 EWT
Cặp Fiat iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWT tương đương $ 105.44

₽
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWT tương đương ₽ 8.12K

₩
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWT tương đương ₩ 158.06K

CN¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWT tương đương CN¥ 714.60

₹
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWT tương đương ₹ 10.07K

Rp
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWT tương đương Rp 1.91M

£
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWT tương đương £ 78.67

¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWT tương đương ¥ 17.05K

₫
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWT tương đương ₫ 2.77M

CA$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWT tương đương CA$ 149.43
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-22 với tỷ giá €98.56. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.