Chi tiết iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)

EWT









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)EWT/INR Giá
Giá EWT
106.10
0.97%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 104.32$ 106.72
Chuyển đổi EWT sang INR
EWT₹INR
Biểu Đồ Giá EWT đến INR
Thống Kê EWT trong INR
Lịch sử giá iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 10.32K và thấp nhất ₹ 9.56K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
INR 10,122
$ 106.13
+1.25%
INR 125.46
9 thg 7
INR 9,966
$ 104.50
+0.93%
INR 92.11
8 thg 7
INR 9,869
$ 103.48
+1.79%
INR 173.57
7 thg 7
INR 9,697
$ 101.67
-4.87%
INR -496.00
6 thg 7
INR 10,222
$ 107.17
-0.26%
INR -26.22
5 thg 7
INR 10,248
$ 107.44
+0.76%
INR 77.72
4 thg 7
INR 10,172
$ 106.65
-0.07%
INR -7.50
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) sang INR hiện là ₹ 10.12K cho 1 EWT. Theo mức này, 10 EWT ≈ ₹ 101.20K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.00988 EWT, chưa bao gồm phí.
EWT sang INR
INR sang EWT
1 EWT=10,119 INR
1 INR=0.00009881 EWT
2 EWT=20,239 INR
2 INR=0.0001976 EWT
5 EWT=50,599 INR
5 INR=0.000494 EWT
10 EWT=101,198 INR
10 INR=0.0009881 EWT
25 EWT=252,996 INR
25 INR=0.00247 EWT
50 EWT=505,992 INR
50 INR=0.00494 EWT
100 EWT=1,011,985 INR
100 INR=0.009881 EWT
1000 EWT=10,119,855 INR
1000 INR=0.09881 EWT
Cặp Fiat iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWT tương đương € 92.93

₽
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWT tương đương ₽ 8.17K

₩
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWT tương đương ₩ 159.38K

CN¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWT tương đương CN¥ 719.06

$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWT tương đương $ 106.10

Rp
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWT tương đương Rp 1.92M

£
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWT tương đương £ 79.18

¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWT tương đương ¥ 17.15K

₫
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWT tương đương ₫ 2.79M

CA$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWT tương đương CA$ 150.08
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₹10,735. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.