Chi tiết iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)

EWT









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)EWT/RUB Giá
Giá EWT
102.46
0.12%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 102.16$ 103.78
Chuyển đổi EWT sang
EWTBiểu Đồ Giá EWT đến RUB
Thống Kê EWT trong RUB
Lịch sử giá iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 7.37K và thấp nhất ₽ 6.80K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
29 thg 5
RUB 7,274
$ 102.46
-0.17%
RUB -12.28
28 thg 5
RUB 7,291
$ 102.69
-0.40%
RUB -29.06
27 thg 5
RUB 7,321
$ 103.11
+0.94%
RUB 67.91
26 thg 5
RUB 7,253
$ 102.16
+4.15%
RUB 288.96
25 thg 5
RUB 6,964
$ 98.08
+1.40%
RUB 96.10
24 thg 5
RUB 6,868
$ 96.73
+0.23%
RUB 15.67
23 thg 5
RUB 6,804
$ 95.83
-1.14%
RUB -78.80
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) sang RUB hiện là ₽ 7.28K cho 1 EWT. Theo mức này, 10 EWT ≈ ₽ 72.75K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.0137 EWT, chưa bao gồm phí.
EWT sang RUB
RUB sang EWT
1 EWT=7,275 RUB
1 RUB=0.0001374 EWT
2 EWT=14,550 RUB
2 RUB=0.0002749 EWT
5 EWT=36,376 RUB
5 RUB=0.0006872 EWT
10 EWT=72,752 RUB
10 RUB=0.001374 EWT
25 EWT=181,881 RUB
25 RUB=0.003436 EWT
50 EWT=363,762 RUB
50 RUB=0.006872 EWT
100 EWT=727,525 RUB
100 RUB=0.01374 EWT
1000 EWT=7,275,255 RUB
1000 RUB=0.1374 EWT
Cặp Fiat iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWT tương đương € 87.74

$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWT tương đương $ 102.46

₩
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWT tương đương ₩ 154.08K

CN¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWT tương đương CN¥ 693.70

₹
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWT tương đương ₹ 9.72K

Rp
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWT tương đương Rp 1.82M

£
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWT tương đương £ 76.04

¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWT tương đương ¥ 16.32K

₫
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWT tương đương ₫ 2.70M

CA$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWT tương đương CA$ 141.25
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-05-27 với tỷ giá ₽7,370. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.