Chi tiết iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)

EWT









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) EWT/JPY Giá
Giá EWT
100.65
2.62%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 99.81$ 103.79
Chuyển đổi EWT sang
EWTBiểu Đồ Giá EWT đến JPY
Thống Kê EWT trong JPY
Lịch sử giá iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 16.57K và thấp nhất ¥ 15.29K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 5
JPY 16,066
$ 100.65
-2.38%
JPY -390.96
27 thg 5
JPY 16,459
$ 103.11
+0.94%
JPY 152.67
26 thg 5
JPY 16,306
$ 102.16
+4.15%
JPY 649.61
25 thg 5
JPY 15,657
$ 98.08
+1.40%
JPY 216.04
24 thg 5
JPY 15,441
$ 96.73
+0.23%
JPY 35.24
23 thg 5
JPY 15,297
$ 95.83
-1.14%
JPY -177.15
22 thg 5
JPY 15,474
$ 96.94
+0.24%
JPY 37.51
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) sang JPY hiện là ¥ 16.07K cho 1 EWT. Theo mức này, 10 EWT ≈ ¥ 160.67K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00622 EWT, chưa bao gồm phí.
EWT sang JPY
JPY sang EWT
1 EWT=16,066 JPY
1 JPY=0.00006224 EWT
2 EWT=32,133 JPY
2 JPY=0.0001244 EWT
5 EWT=80,333 JPY
5 JPY=0.0003112 EWT
10 EWT=160,667 JPY
10 JPY=0.0006224 EWT
25 EWT=401,668 JPY
25 JPY=0.001556 EWT
50 EWT=803,337 JPY
50 JPY=0.003112 EWT
100 EWT=1,606,674 JPY
100 JPY=0.006224 EWT
1000 EWT=16,066,742 JPY
1000 JPY=0.06224 EWT
Cặp Fiat iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWT tương đương € 86.69

₽
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWT tương đương ₽ 7.14K

₩
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWT tương đương ₩ 151.87K

CN¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWT tương đương CN¥ 682.52

₹
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWT tương đương ₹ 9.70K

Rp
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWT tương đương Rp 1.80M

£
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWT tương đương £ 75.09

$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWT tương đương $ 100.66

₫
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWT tương đương ₫ 2.65M

CA$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWT tương đương CA$ 139.43
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-05-27 với tỷ giá ¥16,567. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.