Chi tiết iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)

EWT









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)EWT/KRW Giá
Giá EWT
105.57
0.32%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 104.32$ 106.72
Chuyển đổi EWT sang KRW
EWT₩KRW
Biểu Đồ Giá EWT đến KRW
Thống Kê EWT trong KRW
Lịch sử giá iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 162.21K và thấp nhất ₩ 150.32K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
KRW 158,121
$ 105.47
-0.89%
KRW -1,424
10 thg 7
KRW 159,556
$ 106.43
+1.54%
KRW 2,426
9 thg 7
KRW 156,653
$ 104.50
+0.93%
KRW 1,447
8 thg 7
KRW 155,127
$ 103.48
+1.79%
KRW 2,728
7 thg 7
KRW 152,413
$ 101.67
-4.87%
KRW -7,795
6 thg 7
KRW 160,662
$ 107.17
-0.26%
KRW -412.17
5 thg 7
KRW 161,071
$ 107.44
+0.76%
KRW 1,221
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) sang KRW hiện là ₩ 158.27K cho 1 EWT. Theo mức này, 10 EWT ≈ ₩ 1.58M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000632 EWT, chưa bao gồm phí.
EWT sang KRW
KRW sang EWT
1 EWT=158,270 KRW
1 KRW=0.00…6318 EWT
2 EWT=316,541 KRW
2 KRW=0.00001263 EWT
5 EWT=791,353 KRW
5 KRW=0.00003159 EWT
10 EWT=1,582,707 KRW
10 KRW=0.00006318 EWT
25 EWT=3,956,768 KRW
25 KRW=0.0001579 EWT
50 EWT=7,913,536 KRW
50 KRW=0.0003159 EWT
100 EWT=15,827,073 KRW
100 KRW=0.0006318 EWT
1000 EWT=158,270,739 KRW
1000 KRW=0.006318 EWT
Cặp Fiat iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWT tương đương € 92.46

₽
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWT tương đương ₽ 8.13K

$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWT tương đương $ 105.58

CN¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWT tương đương CN¥ 715.56

₹
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWT tương đương ₹ 10.09K

Rp
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWT tương đương Rp 1.91M

£
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWT tương đương £ 78.78

¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWT tương đương ¥ 17.07K

₫
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWT tương đương ₫ 2.77M

CA$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWT tương đương CA$ 149.63
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₩168,720. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.