Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+0.40%
Khối lượng 24h$ 30.79B-5.53%
Sự thống trịBTC56.40%+0.08%ETH9.51%+1.22%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)

iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)EWT/KRW Giá

Giá EWT

105.57
0.32%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 104.32$ 106.72

Chuyển đổi EWT sang KRW

iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT)EWT

Biểu Đồ Giá EWT đến KRW

Thống Kê EWT trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 112.55

22 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 93.74

7 thg 6, 2026


Từ ATH

6.19%

Từ ATL

12.6%

Lịch sử giá iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 162.21K và thấp nhất ₩ 150.32K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
KRW 158,121
$ 105.47
-0.89%
KRW -1,424
10 thg 7
KRW 159,556
$ 106.43
+1.54%
KRW 2,426
9 thg 7
KRW 156,653
$ 104.50
+0.93%
KRW 1,447
8 thg 7
KRW 155,127
$ 103.48
+1.79%
KRW 2,728
7 thg 7
KRW 152,413
$ 101.67
-4.87%
KRW -7,795
6 thg 7
KRW 160,662
$ 107.17
-0.26%
KRW -412.17
5 thg 7
KRW 161,071
$ 107.44
+0.76%
KRW 1,221

Bảng chuyển đổi iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) sang KRW hiện là ₩ 158.27K cho 1 EWT. Theo mức này, 10 EWT ≈ ₩ 1.58M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000632 EWT, chưa bao gồm phí.

EWT sang KRW
KRW sang EWT
1 EWT=158,270 KRW
1 KRW=0.00…6318 EWT
2 EWT=316,541 KRW
2 KRW=0.00001263 EWT
5 EWT=791,353 KRW
5 KRW=0.00003159 EWT
10 EWT=1,582,707 KRW
10 KRW=0.00006318 EWT
25 EWT=3,956,768 KRW
25 KRW=0.0001579 EWT
50 EWT=7,913,536 KRW
50 KRW=0.0003159 EWT
100 EWT=15,827,073 KRW
100 KRW=0.0006318 EWT
1000 EWT=158,270,739 KRW
1000 KRW=0.006318 EWT
Cặp Fiat iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) - 158,271 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₩168,720. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.