Chi tiết iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)

EWT









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)EWT/IDR Giá
Giá EWT
106.71
2.07%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 104.32$ 106.72
Chuyển đổi EWT sang IDR
EWTRpIDR
Biểu Đồ Giá EWT đến IDR
Thống Kê EWT trong IDR
Lịch sử giá iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.96M và thấp nhất Rp 1.81M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 1,930,458
$ 106.71
+1.81%
IDR 34,341
9 thg 7
IDR 1,890,365
$ 104.50
+0.93%
IDR 17,471
8 thg 7
IDR 1,871,956
$ 103.48
+1.79%
IDR 32,921
7 thg 7
IDR 1,839,209
$ 101.67
-4.87%
IDR -94,072
6 thg 7
IDR 1,938,752
$ 107.17
-0.26%
IDR -4,973
5 thg 7
IDR 1,943,684
$ 107.44
+0.76%
IDR 14,741
4 thg 7
IDR 1,929,286
$ 106.65
-0.07%
IDR -1,423
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) sang IDR hiện là Rp 1.93M cho 1 EWT. Theo mức này, 10 EWT ≈ Rp 19.31M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000518 EWT, chưa bao gồm phí.
EWT sang IDR
IDR sang EWT
1 EWT=1,930,505 IDR
1 IDR=0.00…5179 EWT
2 EWT=3,861,010 IDR
2 IDR=0.00…1035 EWT
5 EWT=9,652,527 IDR
5 IDR=0.00…2589 EWT
10 EWT=19,305,054 IDR
10 IDR=0.00…5179 EWT
25 EWT=48,262,637 IDR
25 IDR=0.00001294 EWT
50 EWT=96,525,274 IDR
50 IDR=0.00002589 EWT
100 EWT=193,050,548 IDR
100 IDR=0.00005179 EWT
1000 EWT=1,930,505,480 IDR
1000 IDR=0.0005179 EWT
Cặp Fiat iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWT tương đương € 93.50

₽
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWT tương đương ₽ 8.22K

₩
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWT tương đương ₩ 159.86K

CN¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWT tương đương CN¥ 723.29

₹
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWT tương đương ₹ 10.18K

$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWT tương đương $ 106.72

£
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWT tương đương £ 79.63

¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWT tương đương ¥ 17.25K

₫
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWT tương đương ₫ 2.80M

CA$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWT tương đương CA$ 151.03
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-22 với tỷ giá Rp2,035,983. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.