Chi tiết iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)

EWT









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives)EWT/GBP Giá
Giá EWT
106.09
0.96%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 104.32$ 106.72
Chuyển đổi EWT sang GBP
EWT£GBP
Biểu Đồ Giá EWT đến GBP
Thống Kê EWT trong GBP
Lịch sử giá iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 80.75 và thấp nhất £ 74.83.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
GBP 79.20
$ 106.13
+1.25%
GBP 0.9816
9 thg 7
GBP 77.98
$ 104.50
+0.93%
GBP 0.7207
8 thg 7
GBP 77.22
$ 103.48
+1.79%
GBP 1.35
7 thg 7
GBP 75.87
$ 101.67
-4.87%
GBP -3.88
6 thg 7
GBP 79.98
$ 107.17
-0.26%
GBP -0.2051
5 thg 7
GBP 80.18
$ 107.44
+0.76%
GBP 0.6081
4 thg 7
GBP 79.58
$ 106.65
-0.07%
GBP -0.05873
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) sang GBP hiện là £ 79.18 cho 1 EWT. Theo mức này, 10 EWT ≈ £ 791.75, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.26 EWT, chưa bao gồm phí.
EWT sang GBP
GBP sang EWT
1 EWT=79.17 GBP
1 GBP=0.01263 EWT
2 EWT=158.35 GBP
2 GBP=0.02526 EWT
5 EWT=395.87 GBP
5 GBP=0.06315 EWT
10 EWT=791.75 GBP
10 GBP=0.1263 EWT
25 EWT=1,979 GBP
25 GBP=0.3157 EWT
50 EWT=3,958 GBP
50 GBP=0.6315 EWT
100 EWT=7,917 GBP
100 GBP=1.26 EWT
1000 EWT=79,175 GBP
1000 GBP=12.63 EWT
Cặp Fiat iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWT tương đương € 92.92

₽
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWT tương đương ₽ 8.17K

₩
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWT tương đương ₩ 159.37K

CN¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWT tương đương CN¥ 719.01

₹
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến INR
1 EWT tương đương ₹ 10.12K

Rp
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWT tương đương Rp 1.92M

$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến USD
1 EWT tương đương $ 106.10

¥
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWT tương đương ¥ 17.15K

₫
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến VND
1 EWT tương đương ₫ 2.79M

CA$
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWT tương đương CA$ 150.07
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-06-22 với tỷ giá £83.99. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Taiwan ETF (Derivatives) (EWT) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.