Chi tiết iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)

EEMon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)EEMon/VND Giá
Hạng: 1018
Giá EEMon
69.63
1.19%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 68.71$ 69.83
Chuyển đổi EEMon sang
EEMonBiểu Đồ Giá EEMon đến VND
Thống Kê EEMon trong VND
Lịch sử giá iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 1.84M và thấp nhất ₫ 1.76M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 5
VND 1,832,375
$ 69.63
+0.28%
VND 5,025
29 thg 5
VND 1,832,842
$ 69.65
+0.51%
VND 9,291
28 thg 5
VND 1,823,564
$ 69.30
+0.51%
VND 9,172
27 thg 5
VND 1,814,433
$ 68.95
+0.19%
VND 3,520
26 thg 5
VND 1,810,852
$ 68.82
+1.67%
VND 29,825
25 thg 5
VND 1,760,437
$ 66.90
+0.13%
VND 2,305
24 thg 5
VND 1,758,191
$ 66.82
+0.01%
VND 136.34
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) sang VND hiện là ₫ 1.83M cho 1 EEMon. Theo mức này, 10 EEMon ≈ ₫ 18.32M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000546 EEMon, chưa bao gồm phí.
EEMon sang VND
VND sang EEMon
1 EEMon=1,832,355 VND
1 VND=0.00…5457 EEMon
2 EEMon=3,664,711 VND
2 VND=0.00…1091 EEMon
5 EEMon=9,161,778 VND
5 VND=0.00…2728 EEMon
10 EEMon=18,323,556 VND
10 VND=0.00…5457 EEMon
25 EEMon=45,808,890 VND
25 VND=0.00001364 EEMon
50 EEMon=91,617,780 VND
50 VND=0.00002728 EEMon
100 EEMon=183,235,561 VND
100 VND=0.00005457 EEMon
1000 EEMon=1,832,355,611 VND
1000 VND=0.0005457 EEMon
Cặp Fiat iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EEMon tương đương € 59.71

₽
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EEMon tương đương ₽ 4.95K

₩
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EEMon tương đương ₩ 104.98K

CN¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EEMon tương đương CN¥ 471.20

₹
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EEMon tương đương ₹ 6.62K

Rp
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EEMon tương đương Rp 1.24M

£
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EEMon tương đương £ 51.75

¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EEMon tương đương ¥ 11.09K

$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EEMon tương đương $ 69.64

CA$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EEMon tương đương CA$ 96.13
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-30 với tỷ giá ₫1,837,530. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.