Chi tiết iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)EEMon/USD Giá
Hạng: 956
Giá EEMon
64.72
0.82%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 64.30$ 65.80
Chuyển đổi EEMon sang USD
EEMon
USDBiểu Đồ Giá EEMon đến USD
Thống Kê EEMon trong USD
Lịch sử giá iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với USD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 65.85 và thấp nhất $ 60.68.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
USD 64.71
$ 64.71
-1.24%
USD -0.8118
2 thg 8
USD 65.52
$ 65.52
-0.15%
USD -0.09799
1 thg 8
USD 65.62
$ 65.62
+1.30%
USD 0.8422
31 thg 7
USD 64.61
$ 64.61
+0.19%
USD 0.1241
30 thg 7
USD 64.36
$ 64.36
+3.83%
USD 2.37
29 thg 7
USD 61.92
$ 61.92
-2.36%
USD -1.49
28 thg 7
USD 63.42
$ 63.42
-2.55%
USD -1.66
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) / USD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) sang USD hiện là $ 64.72 cho 1 EEMon. Theo mức này, 10 EEMon ≈ $ 647.16, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 1.55 EEMon, chưa bao gồm phí.
EEMon sang USD
USD sang EEMon
1 EEMon=64.71 USD
1 USD=0.01545 EEMon
2 EEMon=129.43 USD
2 USD=0.0309 EEMon
5 EEMon=323.57 USD
5 USD=0.07726 EEMon
10 EEMon=647.15 USD
10 USD=0.1545 EEMon
25 EEMon=1,617 USD
25 USD=0.3863 EEMon
50 EEMon=3,235 USD
50 USD=0.7726 EEMon
100 EEMon=6,471 USD
100 USD=1.54 EEMon
1000 EEMon=64,715 USD
1000 USD=15.45 EEMon
Cặp Fiat iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EEMon tương đương € 56.17

₽
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EEMon tương đương ₽ 5.18K

₩
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EEMon tương đương ₩ 92.37K

CN¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EEMon tương đương CN¥ 436.97

₹
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EEMon tương đương ₹ 6.17K

Rp
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EEMon tương đương Rp 1.16M

£
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EEMon tương đương £ 48.08

¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EEMon tương đương ¥ 10.15K

₫
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EEMon tương đương ₫ 1.70M

CA$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EEMon tương đương CA$ 90.89
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) với $1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-05-31 với tỷ giá $77.27. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar (USD)?
Giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với USD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.