Chi tiết iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)

EEMon
USD









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)EEMon/USD Giá
Hạng: 953
Giá EEMon
67.42
0.20%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 67.38$ 68.07
Chuyển đổi EEMon sang USD
EEMon
USDBiểu Đồ Giá EEMon đến USD
Thống Kê EEMon trong USD
Lịch sử giá iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với USD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 68.38 và thấp nhất $ 65.47.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
USD 67.42
$ 67.42
-0.22%
USD -0.1461
9 thg 7
USD 67.53
$ 67.53
+0.73%
USD 0.4881
8 thg 7
USD 67.04
$ 67.04
+0.65%
USD 0.4319
7 thg 7
USD 66.59
$ 66.59
-2.32%
USD -1.58
6 thg 7
USD 68.14
$ 68.14
+2.30%
USD 1.53
5 thg 7
USD 66.60
$ 66.60
+0.08%
USD 0.05503
4 thg 7
USD 66.38
$ 66.38
-0.54%
USD -0.3576
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) / USD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) sang USD hiện là $ 67.42 cho 1 EEMon. Theo mức này, 10 EEMon ≈ $ 674.22, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 1.48 EEMon, chưa bao gồm phí.
EEMon sang USD
USD sang EEMon
1 EEMon=67.42 USD
1 USD=0.01483 EEMon
2 EEMon=134.84 USD
2 USD=0.02966 EEMon
5 EEMon=337.10 USD
5 USD=0.07415 EEMon
10 EEMon=674.21 USD
10 USD=0.1483 EEMon
25 EEMon=1,685 USD
25 USD=0.3707 EEMon
50 EEMon=3,371 USD
50 USD=0.7415 EEMon
100 EEMon=6,742 USD
100 USD=1.48 EEMon
1000 EEMon=67,421 USD
1000 USD=14.83 EEMon
Cặp Fiat iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EEMon tương đương € 59.05

₽
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EEMon tương đương ₽ 5.19K

₩
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EEMon tương đương ₩ 101.28K

CN¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EEMon tương đương CN¥ 456.92

₹
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EEMon tương đương ₹ 6.43K

Rp
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EEMon tương đương Rp 1.22M

£
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EEMon tương đương £ 50.31

¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EEMon tương đương ¥ 10.90K

₫
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EEMon tương đương ₫ 1.77M

CA$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EEMon tương đương CA$ 95.37
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) với $1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-05-31 với tỷ giá $77.27. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar (USD)?
Giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với USD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.