Chi tiết iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)EEMon/CNY Giá
Hạng: 944
Giá EEMon
441.03
0.42%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 64.91$ 65.80
Chuyển đổi EEMon sang CNY
EEMonCN¥CNY
Biểu Đồ Giá EEMon đến CNY
Thống Kê EEMon trong CNY
Lịch sử giá iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 444.63 và thấp nhất CN¥ 409.70.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
CNY 441.03
$ 65.31
-0.32%
CNY -1.42
2 thg 8
CNY 442.46
$ 65.52
-0.15%
CNY -0.6617
1 thg 8
CNY 443.11
$ 65.62
+1.30%
CNY 5.68
31 thg 7
CNY 436.28
$ 64.61
+0.19%
CNY 0.8385
30 thg 7
CNY 434.59
$ 64.36
+3.83%
CNY 16.04
29 thg 7
CNY 418.10
$ 61.92
-2.36%
CNY -10.12
28 thg 7
CNY 428.27
$ 63.42
-2.55%
CNY -11.22
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) sang CNY hiện là CN¥ 441.03 cho 1 EEMon. Theo mức này, 10 EEMon ≈ CN¥ 4.41K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.227 EEMon, chưa bao gồm phí.
EEMon sang CNY
CNY sang EEMon
1 EEMon=441.03 CNY
1 CNY=0.002267 EEMon
2 EEMon=882.06 CNY
2 CNY=0.004534 EEMon
5 EEMon=2,205 CNY
5 CNY=0.01133 EEMon
10 EEMon=4,410 CNY
10 CNY=0.02267 EEMon
25 EEMon=11,025 CNY
25 CNY=0.05668 EEMon
50 EEMon=22,051 CNY
50 CNY=0.1133 EEMon
100 EEMon=44,103 CNY
100 CNY=0.2267 EEMon
1000 EEMon=441,033 CNY
1000 CNY=2.26 EEMon
Cặp Fiat iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EEMon tương đương € 56.69

₽
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EEMon tương đương ₽ 5.23K

₩
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EEMon tương đương ₩ 93.23K

$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EEMon tương đương $ 65.32

₹
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EEMon tương đương ₹ 6.23K

Rp
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EEMon tương đương Rp 1.17M

£
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EEMon tương đương £ 48.53

¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EEMon tương đương ¥ 10.24K

₫
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EEMon tương đương ₫ 1.72M

CA$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EEMon tương đương CA$ 91.73
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-05-31 với tỷ giá CN¥521.72. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.