Chi tiết iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)EEMon/INR Giá
Hạng: 944
Giá EEMon
6,227
0.42%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 64.91$ 65.80
Chuyển đổi EEMon sang INR
EEMon₹INR
Biểu Đồ Giá EEMon đến INR
Thống Kê EEMon trong INR
Lịch sử giá iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 6.28K và thấp nhất ₹ 5.78K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
INR 6,226
$ 65.31
-0.32%
INR -20.09
2 thg 8
INR 6,247
$ 65.52
-0.15%
INR -9.34
1 thg 8
INR 6,256
$ 65.62
+1.30%
INR 80.29
31 thg 7
INR 6,159
$ 64.61
+0.19%
INR 11.84
30 thg 7
INR 6,136
$ 64.36
+3.83%
INR 226.60
29 thg 7
INR 5,903
$ 61.92
-2.36%
INR -142.92
28 thg 7
INR 6,046
$ 63.42
-2.55%
INR -158.44
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) sang INR hiện là ₹ 6.23K cho 1 EEMon. Theo mức này, 10 EEMon ≈ ₹ 62.27K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0161 EEMon, chưa bao gồm phí.
EEMon sang INR
INR sang EEMon
1 EEMon=6,226 INR
1 INR=0.0001605 EEMon
2 EEMon=12,453 INR
2 INR=0.0003211 EEMon
5 EEMon=31,134 INR
5 INR=0.0008029 EEMon
10 EEMon=62,269 INR
10 INR=0.001605 EEMon
25 EEMon=155,674 INR
25 INR=0.004014 EEMon
50 EEMon=311,348 INR
50 INR=0.008029 EEMon
100 EEMon=622,697 INR
100 INR=0.01605 EEMon
1000 EEMon=6,226,971 INR
1000 INR=0.1605 EEMon
Cặp Fiat iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EEMon tương đương € 56.69

₽
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EEMon tương đương ₽ 5.23K

₩
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EEMon tương đương ₩ 93.23K

CN¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EEMon tương đương CN¥ 441.03

$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EEMon tương đương $ 65.32

Rp
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EEMon tương đương Rp 1.17M

£
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EEMon tương đương £ 48.53

¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EEMon tương đương ¥ 10.24K

₫
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EEMon tương đương ₫ 1.72M

CA$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EEMon tương đương CA$ 91.73
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-05-31 với tỷ giá ₹7,366. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.