Chi tiết iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)

EEMon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)EEMon/INR Giá
Hạng: 1011
Giá EEMon
69.63
0.11%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 69.36$ 69.80
Chuyển đổi EEMon sang
EEMonBiểu Đồ Giá EEMon đến INR
Thống Kê EEMon trong INR
Lịch sử giá iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 6.64K và thấp nhất ₹ 6.35K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 5
INR 6,620
$ 69.63
+0.22%
INR 14.22
30 thg 5
INR 6,611
$ 69.55
+0.15%
INR 9.80
29 thg 5
INR 6,621
$ 69.65
+0.51%
INR 33.56
28 thg 5
INR 6,588
$ 69.30
+0.51%
INR 33.13
27 thg 5
INR 6,555
$ 68.95
+0.19%
INR 12.72
26 thg 5
INR 6,542
$ 68.82
+1.67%
INR 107.75
25 thg 5
INR 6,360
$ 66.90
+0.13%
INR 8.33
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) sang INR hiện là ₹ 6.62K cho 1 EEMon. Theo mức này, 10 EEMon ≈ ₹ 66.20K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0151 EEMon, chưa bao gồm phí.
EEMon sang INR
INR sang EEMon
1 EEMon=6,620 INR
1 INR=0.000151 EEMon
2 EEMon=13,240 INR
2 INR=0.0003021 EEMon
5 EEMon=33,101 INR
5 INR=0.0007552 EEMon
10 EEMon=66,202 INR
10 INR=0.00151 EEMon
25 EEMon=165,507 INR
25 INR=0.003776 EEMon
50 EEMon=331,014 INR
50 INR=0.007552 EEMon
100 EEMon=662,029 INR
100 INR=0.0151 EEMon
1000 EEMon=6,620,291 INR
1000 INR=0.151 EEMon
Cặp Fiat iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EEMon tương đương € 59.71

₽
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EEMon tương đương ₽ 4.95K

₩
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EEMon tương đương ₩ 104.98K

CN¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EEMon tương đương CN¥ 471.21

$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EEMon tương đương $ 69.64

Rp
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EEMon tương đương Rp 1.24M

£
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EEMon tương đương £ 51.77

¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EEMon tương đương ¥ 11.09K

₫
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EEMon tương đương ₫ 1.83M

CA$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EEMon tương đương CA$ 96.13
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-05-30 với tỷ giá ₹6,639. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.