Chi tiết iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)

EEMon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)EEMon/GBP Giá
Hạng: 954
Giá EEMon
67.49
0.01%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 67.38$ 68.07
Chuyển đổi EEMon sang GBP
EEMon£GBP
Biểu Đồ Giá EEMon đến GBP
Thống Kê EEMon trong GBP
Lịch sử giá iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 51.03 và thấp nhất £ 48.86.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
GBP 50.36
$ 67.49
-0.11%
GBP -0.05455
9 thg 7
GBP 50.39
$ 67.53
+0.73%
GBP 0.3643
8 thg 7
GBP 50.03
$ 67.04
+0.65%
GBP 0.3223
7 thg 7
GBP 49.69
$ 66.59
-2.32%
GBP -1.17
6 thg 7
GBP 50.85
$ 68.14
+2.30%
GBP 1.14
5 thg 7
GBP 49.70
$ 66.60
+0.08%
GBP 0.04107
4 thg 7
GBP 49.54
$ 66.38
-0.54%
GBP -0.2669
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) sang GBP hiện là £ 50.37 cho 1 EEMon. Theo mức này, 10 EEMon ≈ £ 503.68, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.99 EEMon, chưa bao gồm phí.
EEMon sang GBP
GBP sang EEMon
1 EEMon=50.36 GBP
1 GBP=0.01985 EEMon
2 EEMon=100.73 GBP
2 GBP=0.0397 EEMon
5 EEMon=251.84 GBP
5 GBP=0.09926 EEMon
10 EEMon=503.68 GBP
10 GBP=0.1985 EEMon
25 EEMon=1,259 GBP
25 GBP=0.4963 EEMon
50 EEMon=2,518 GBP
50 GBP=0.9926 EEMon
100 EEMon=5,036 GBP
100 GBP=1.98 EEMon
1000 EEMon=50,368 GBP
1000 GBP=19.85 EEMon
Cặp Fiat iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EEMon tương đương € 59.11

₽
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EEMon tương đương ₽ 5.20K

₩
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EEMon tương đương ₩ 101.39K

CN¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EEMon tương đương CN¥ 457.41

₹
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EEMon tương đương ₹ 6.44K

Rp
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EEMon tương đương Rp 1.22M

$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EEMon tương đương $ 67.49

¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EEMon tương đương ¥ 10.91K

₫
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EEMon tương đương ₫ 1.77M

CA$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EEMon tương đương CA$ 95.47
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-05-31 với tỷ giá £57.66. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.