Chi tiết iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)

EEMon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)EEMon/JPY Giá
Hạng: 948
Giá EEMon
67.46
0.20%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 67.38$ 68.07
Chuyển đổi EEMon sang JPY
EEMon¥JPY
Biểu Đồ Giá EEMon đến JPY
Thống Kê EEMon trong JPY
Lịch sử giá iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 11.05K và thấp nhất ¥ 10.58K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
JPY 10,909
$ 67.49
-0.11%
JPY -12.39
9 thg 7
JPY 10,916
$ 67.53
+0.73%
JPY 78.91
8 thg 7
JPY 10,837
$ 67.04
+0.65%
JPY 69.82
7 thg 7
JPY 10,764
$ 66.59
-2.32%
JPY -255.59
6 thg 7
JPY 11,015
$ 68.14
+2.30%
JPY 248.16
5 thg 7
JPY 10,766
$ 66.60
+0.08%
JPY 8.89
4 thg 7
JPY 10,731
$ 66.38
-0.54%
JPY -57.81
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) sang JPY hiện là ¥ 10.90K cho 1 EEMon. Theo mức này, 10 EEMon ≈ ¥ 109.05K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00917 EEMon, chưa bao gồm phí.
EEMon sang JPY
JPY sang EEMon
1 EEMon=10,904 JPY
1 JPY=0.0000917 EEMon
2 EEMon=21,809 JPY
2 JPY=0.0001834 EEMon
5 EEMon=54,524 JPY
5 JPY=0.0004585 EEMon
10 EEMon=109,048 JPY
10 JPY=0.000917 EEMon
25 EEMon=272,620 JPY
25 JPY=0.002292 EEMon
50 EEMon=545,240 JPY
50 JPY=0.004585 EEMon
100 EEMon=1,090,481 JPY
100 JPY=0.00917 EEMon
1000 EEMon=10,904,815 JPY
1000 JPY=0.0917 EEMon
Cặp Fiat iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EEMon tương đương € 59.08

₽
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EEMon tương đương ₽ 5.19K

₩
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EEMon tương đương ₩ 101.34K

CN¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EEMon tương đương CN¥ 457.18

₹
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EEMon tương đương ₹ 6.43K

Rp
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EEMon tương đương Rp 1.22M

£
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EEMon tương đương £ 50.34

$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EEMon tương đương $ 67.46

₫
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EEMon tương đương ₫ 1.77M

CA$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EEMon tương đương CA$ 95.42
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-05-31 với tỷ giá ¥12,490. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.