Chi tiết iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)EEMon/KRW Giá
Hạng: 944
Giá EEMon
93,230
0.42%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 64.91$ 65.80
Chuyển đổi EEMon sang KRW
EEMon₩KRW
Biểu Đồ Giá EEMon đến KRW
Thống Kê EEMon trong KRW
Lịch sử giá iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 93.99K và thấp nhất ₩ 86.61K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
KRW 93,230
$ 65.31
-0.32%
KRW -300.85
2 thg 8
KRW 93,531
$ 65.52
-0.15%
KRW -139.87
1 thg 8
KRW 93,671
$ 65.62
+1.30%
KRW 1,202
31 thg 7
KRW 92,226
$ 64.61
+0.19%
KRW 177.27
30 thg 7
KRW 91,869
$ 64.36
+3.83%
KRW 3,392
29 thg 7
KRW 88,383
$ 61.92
-2.36%
KRW -2,139
28 thg 7
KRW 90,532
$ 63.42
-2.55%
KRW -2,372
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) sang KRW hiện là ₩ 93.23K cho 1 EEMon. Theo mức này, 10 EEMon ≈ ₩ 932.30K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00107 EEMon, chưa bao gồm phí.
EEMon sang KRW
KRW sang EEMon
1 EEMon=93,230 KRW
1 KRW=0.00001072 EEMon
2 EEMon=186,460 KRW
2 KRW=0.00002145 EEMon
5 EEMon=466,151 KRW
5 KRW=0.00005363 EEMon
10 EEMon=932,302 KRW
10 KRW=0.0001072 EEMon
25 EEMon=2,330,756 KRW
25 KRW=0.0002681 EEMon
50 EEMon=4,661,512 KRW
50 KRW=0.0005363 EEMon
100 EEMon=9,323,024 KRW
100 KRW=0.001072 EEMon
1000 EEMon=93,230,248 KRW
1000 KRW=0.01072 EEMon
Cặp Fiat iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EEMon tương đương € 56.69

₽
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EEMon tương đương ₽ 5.23K

$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EEMon tương đương $ 65.32

CN¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EEMon tương đương CN¥ 441.03

₹
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EEMon tương đương ₹ 6.23K

Rp
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EEMon tương đương Rp 1.17M

£
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EEMon tương đương £ 48.53

¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EEMon tương đương ¥ 10.24K

₫
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EEMon tương đương ₫ 1.72M

CA$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EEMon tương đương CA$ 91.73
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-31 với tỷ giá ₩110,287. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.