Chi tiết iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)

EEMon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)EEMon/KRW Giá
Hạng: 954
Giá EEMon
67.48
0.03%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 67.38$ 68.07
Chuyển đổi EEMon sang KRW
EEMon₩KRW
Biểu Đồ Giá EEMon đến KRW
Thống Kê EEMon trong KRW
Lịch sử giá iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 102.72K và thấp nhất ₩ 98.35K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 101,372
$ 67.48
-0.12%
KRW -124.31
9 thg 7
KRW 101,447
$ 67.53
+0.73%
KRW 733.31
8 thg 7
KRW 100,712
$ 67.04
+0.65%
KRW 648.86
7 thg 7
KRW 100,032
$ 66.59
-2.32%
KRW -2,375
6 thg 7
KRW 102,362
$ 68.14
+2.30%
KRW 2,306
5 thg 7
KRW 100,053
$ 66.60
+0.08%
KRW 82.67
4 thg 7
KRW 99,724
$ 66.38
-0.54%
KRW -537.28
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) sang KRW hiện là ₩ 101.37K cho 1 EEMon. Theo mức này, 10 EEMon ≈ ₩ 1.01M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000986 EEMon, chưa bao gồm phí.
EEMon sang KRW
KRW sang EEMon
1 EEMon=101,370 KRW
1 KRW=0.00…9864 EEMon
2 EEMon=202,740 KRW
2 KRW=0.00001972 EEMon
5 EEMon=506,850 KRW
5 KRW=0.00004932 EEMon
10 EEMon=1,013,700 KRW
10 KRW=0.00009864 EEMon
25 EEMon=2,534,250 KRW
25 KRW=0.0002466 EEMon
50 EEMon=5,068,501 KRW
50 KRW=0.0004932 EEMon
100 EEMon=10,137,003 KRW
100 KRW=0.0009864 EEMon
1000 EEMon=101,370,030 KRW
1000 KRW=0.009864 EEMon
Cặp Fiat iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EEMon tương đương € 59.10

₽
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EEMon tương đương ₽ 5.20K

$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EEMon tương đương $ 67.48

CN¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EEMon tương đương CN¥ 457.33

₹
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EEMon tương đương ₹ 6.44K

Rp
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EEMon tương đương Rp 1.22M

£
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EEMon tương đương £ 50.36

¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EEMon tương đương ¥ 10.91K

₫
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EEMon tương đương ₫ 1.77M

CA$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EEMon tương đương CA$ 95.45
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-31 với tỷ giá ₩116,067. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.