Chi tiết iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)

EEMon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)EEMon/IDR Giá
Hạng: 1023
Giá EEMon
69.43
0.73%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 68.48$ 69.44
Chuyển đổi EEMon sang
EEMonBiểu Đồ Giá EEMon đến IDR
Thống Kê EEMon trong IDR
Lịch sử giá iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.24M và thấp nhất Rp 1.19M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
29 thg 5
IDR 1,237,149
$ 69.43
+0.19%
IDR 2,319
28 thg 5
IDR 1,234,838
$ 69.30
+0.51%
IDR 6,211
27 thg 5
IDR 1,228,655
$ 68.95
+0.19%
IDR 2,384
26 thg 5
IDR 1,226,230
$ 68.82
+1.67%
IDR 20,196
25 thg 5
IDR 1,192,091
$ 66.90
+0.13%
IDR 1,561
24 thg 5
IDR 1,190,570
$ 66.82
+0.01%
IDR 92.32
23 thg 5
IDR 1,190,000
$ 66.78
+0.02%
IDR 213.90
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) sang IDR hiện là Rp 1.24M cho 1 EEMon. Theo mức này, 10 EEMon ≈ Rp 12.37M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000808 EEMon, chưa bao gồm phí.
EEMon sang IDR
IDR sang EEMon
1 EEMon=1,237,149 IDR
1 IDR=0.00…8083 EEMon
2 EEMon=2,474,298 IDR
2 IDR=0.00…1616 EEMon
5 EEMon=6,185,746 IDR
5 IDR=0.00…4041 EEMon
10 EEMon=12,371,492 IDR
10 IDR=0.00…8083 EEMon
25 EEMon=30,928,731 IDR
25 IDR=0.0000202 EEMon
50 EEMon=61,857,462 IDR
50 IDR=0.00004041 EEMon
100 EEMon=123,714,924 IDR
100 IDR=0.00008083 EEMon
1000 EEMon=1,237,149,242 IDR
1000 IDR=0.0008083 EEMon
Cặp Fiat iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EEMon tương đương € 59.61

₽
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EEMon tương đương ₽ 4.92K

₩
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EEMon tương đương ₩ 104.57K

CN¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EEMon tương đương CN¥ 470.11

₹
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EEMon tương đương ₹ 6.59K

$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EEMon tương đương $ 69.43

£
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EEMon tương đương £ 51.68

¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EEMon tương đương ¥ 11.06K

₫
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EEMon tương đương ₫ 1.83M

CA$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EEMon tương đương CA$ 95.95
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-29 với tỷ giá Rp1,237,337. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.