Chi tiết iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)

EEMon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)EEMon/EUR Giá
Hạng: 954
Giá EEMon
67.45
0.03%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 67.37$ 68.07
Chuyển đổi EEMon sang EUR
EEMon€EUR
Biểu Đồ Giá EEMon đến EUR
Thống Kê EEMon trong EUR
Lịch sử giá iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 59.89 và thấp nhất € 57.33.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 59.07
$ 67.45
-0.03%
EUR -0.01554
10 thg 7
EUR 59.10
$ 67.48
-0.12%
EUR -0.07017
9 thg 7
EUR 59.14
$ 67.53
+0.73%
EUR 0.4275
8 thg 7
EUR 58.71
$ 67.04
+0.65%
EUR 0.3782
7 thg 7
EUR 58.31
$ 66.59
-2.32%
EUR -1.38
6 thg 7
EUR 59.67
$ 68.14
+2.30%
EUR 1.34
5 thg 7
EUR 58.32
$ 66.60
+0.08%
EUR 0.04819
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) sang EUR hiện là € 59.08 cho 1 EEMon. Theo mức này, 10 EEMon ≈ € 590.76, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.69 EEMon, chưa bao gồm phí.
EEMon sang EUR
EUR sang EEMon
1 EEMon=59.07 EUR
1 EUR=0.01692 EEMon
2 EEMon=118.15 EUR
2 EUR=0.03385 EEMon
5 EEMon=295.38 EUR
5 EUR=0.08463 EEMon
10 EEMon=590.76 EUR
10 EUR=0.1692 EEMon
25 EEMon=1,476 EUR
25 EUR=0.4231 EEMon
50 EEMon=2,953 EUR
50 EUR=0.8463 EEMon
100 EEMon=5,907 EUR
100 EUR=1.69 EEMon
1000 EEMon=59,076 EUR
1000 EUR=16.92 EEMon
Cặp Fiat iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EEMon tương đương $ 67.46

₽
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EEMon tương đương ₽ 5.20K

₩
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EEMon tương đương ₩ 101.13K

CN¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EEMon tương đương CN¥ 457.20

₹
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EEMon tương đương ₹ 6.44K

Rp
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EEMon tương đương Rp 1.22M

£
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EEMon tương đương £ 50.32

¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EEMon tương đương ¥ 10.91K

₫
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EEMon tương đương ₫ 1.77M

CA$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EEMon tương đương CA$ 95.62
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-31 với tỷ giá €67.67. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.