Tiền tệ38337
Market Cap$ 2.23T-0.31%
Khối lượng 24h$ 17.79B+17.4%
Sự thống trịBTC56.36%-0.07%ETH9.97%-0.11%
Gas ETH0.25 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)EEMon/EUR Giá

Hạng: 944

Giá EEMon

56.69
0.42%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 64.91$ 65.80

Chuyển đổi EEMon sang EUR

iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon)EEMon

Biểu Đồ Giá EEMon đến EUR

Thống Kê EEMon trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 6.93M

Fully diluted value

FDV

$ 6.93M

Vốn hóa ATH

$ 8.20M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.06292

Tổng Cung

EEMon 106,246

Cung Lưu Hành

EEMon 106.24K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 77.26

31 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 60.06

9 thg 4, 2026


Từ ATH

15.5%

Từ ATL

8.74%

Lịch sử giá iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 57.15 và thấp nhất € 52.66.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
EUR 56.68
$ 65.31
-0.32%
EUR -0.1829
2 thg 8
EUR 56.87
$ 65.52
-0.15%
EUR -0.08505
1 thg 8
EUR 56.95
$ 65.62
+1.30%
EUR 0.7309
31 thg 7
EUR 56.07
$ 64.61
+0.19%
EUR 0.1077
30 thg 7
EUR 55.86
$ 64.36
+3.83%
EUR 2.06
29 thg 7
EUR 53.74
$ 61.92
-2.36%
EUR -1.30
28 thg 7
EUR 55.04
$ 63.42
-2.55%
EUR -1.44

Bảng chuyển đổi iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) sang EUR hiện là € 56.69 cho 1 EEMon. Theo mức này, 10 EEMon ≈ € 566.88, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.76 EEMon, chưa bao gồm phí.

EEMon sang EUR
EUR sang EEMon
1 EEMon=56.68 EUR
1 EUR=0.01764 EEMon
2 EEMon=113.37 EUR
2 EUR=0.03528 EEMon
5 EEMon=283.43 EUR
5 EUR=0.0882 EEMon
10 EEMon=566.87 EUR
10 EUR=0.1764 EEMon
25 EEMon=1,417 EUR
25 EUR=0.441 EEMon
50 EEMon=2,834 EUR
50 EUR=0.882 EEMon
100 EEMon=5,668 EUR
100 EUR=1.76 EEMon
1000 EEMon=56,687 EUR
1000 EUR=17.64 EEMon
Cặp Fiat iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) - 56.69 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-31 với tỷ giá €67.06. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong Euro (EUR)?

Giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.