Chi tiết iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)

EEMon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo)EEMon/CAD Giá
Hạng: 1016
Giá EEMon
69.63
0.34%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 69.09$ 69.83
Chuyển đổi EEMon sang
EEMonBiểu Đồ Giá EEMon đến CAD
Thống Kê EEMon trong CAD
Lịch sử giá iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 96.40 và thấp nhất CA$ 92.11.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 5
CAD 96.12
$ 69.63
+0.27%
CAD 0.261
29 thg 5
CAD 96.15
$ 69.65
+0.51%
CAD 0.4874
28 thg 5
CAD 95.66
$ 69.30
+0.51%
CAD 0.4811
27 thg 5
CAD 95.18
$ 68.95
+0.19%
CAD 0.1847
26 thg 5
CAD 94.99
$ 68.82
+1.67%
CAD 1.56
25 thg 5
CAD 92.35
$ 66.90
+0.13%
CAD 0.1209
24 thg 5
CAD 92.23
$ 66.82
+0.01%
CAD 0.007152
Bảng chuyển đổi iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) sang CAD hiện là CA$ 96.12 cho 1 EEMon. Theo mức này, 10 EEMon ≈ CA$ 961.23, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 1.04 EEMon, chưa bao gồm phí.
EEMon sang CAD
CAD sang EEMon
1 EEMon=96.12 CAD
1 CAD=0.0104 EEMon
2 EEMon=192.24 CAD
2 CAD=0.0208 EEMon
5 EEMon=480.61 CAD
5 CAD=0.05201 EEMon
10 EEMon=961.22 CAD
10 CAD=0.104 EEMon
25 EEMon=2,403 CAD
25 CAD=0.26 EEMon
50 EEMon=4,806 CAD
50 CAD=0.5201 EEMon
100 EEMon=9,612 CAD
100 CAD=1.04 EEMon
1000 EEMon=96,122 CAD
1000 CAD=10.40 EEMon
Cặp Fiat iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EEMon tương đương € 59.71

₽
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EEMon tương đương ₽ 4.95K

₩
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EEMon tương đương ₩ 104.97K

CN¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EEMon tương đương CN¥ 471.19

₹
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EEMon tương đương ₹ 6.62K

Rp
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EEMon tương đương Rp 1.24M

£
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EEMon tương đương £ 51.75

¥
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EEMon tương đương ¥ 11.09K

₫
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EEMon tương đương ₫ 1.83M

$
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EEMon tương đương $ 69.64
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-05-30 với tỷ giá CA$96.40. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI Emerging Markets Tokenized ETF (Ondo) (EEMon) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.