Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.23T+0.44%
Khối lượng 24h$ 26.92B-28.3%
Sự thống trịBTC56.16%+0.31%ETH9.39%-0.67%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)EFAon/USD Giá

Hạng: 819

Giá EFAon

105.50
0.12%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 103.91$ 105.73

Chuyển đổi EFAon sang USD

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon)EFAon

Biểu Đồ Giá EFAon đến USD

Thống Kê EFAon trong USD

leaderboard

Vốn hóa

$ 11.02M

Fully diluted value

FDV

$ 11.02M

Vốn hóa ATH

$ 11.26M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02875

Tổng Cung

EFAon 104,479

Cung Lưu Hành

EFAon 104.47K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 107.83

17 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 98.07

30 thg 4, 2026


Từ ATH

2.16%

Từ ATL

7.57%

Lịch sử giá iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với USD trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 107.66 và thấp nhất $ 103.91.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
USD 105.50
$ 105.50
+0.83%
USD 0.8674
8 thg 7
USD 104.63
$ 104.63
-0.25%
USD -0.2643
7 thg 7
USD 104.89
$ 104.89
-2.30%
USD -2.46
6 thg 7
USD 107.33
$ 107.33
+2.11%
USD 2.21
5 thg 7
USD 105.11
$ 105.11
+0.03%
USD 0.03534
4 thg 7
USD 105.07
$ 105.07
-0.08%
USD -0.08095
3 thg 7
USD 105.04
$ 105.04
+0.07%
USD 0.07495

Bảng chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / USD

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) sang USD hiện là $ 105.50 cho 1 EFAon. Theo mức này, 10 EFAon ≈ $ 1.06K, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 0.948 EFAon, chưa bao gồm phí.

EFAon sang USD
USD sang EFAon
1 EFAon=105.50 USD
1 USD=0.009478 EFAon
2 EFAon=211.00 USD
2 USD=0.01895 EFAon
5 EFAon=527.50 USD
5 USD=0.04739 EFAon
10 EFAon=1,055 USD
10 USD=0.09478 EFAon
25 EFAon=2,637 USD
25 USD=0.2369 EFAon
50 EFAon=5,275 USD
50 USD=0.4739 EFAon
100 EFAon=10,550 USD
100 USD=0.9478 EFAon
1000 EFAon=105,501 USD
1000 USD=9.47 EFAon
Cặp Fiat iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) trong United States Dollar (USD) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) - 105.50 United States Dollar (USD). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với $1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-06-17 với tỷ giá $107.83. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong United States Dollar (USD)?

Giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) sang United States Dollar (USD)?

Để chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) sang United States Dollar, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong United States Dollar.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với USD không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.