Chi tiết iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)

EFAon
USD









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF)EFAon/USD Giá
Hạng: 819
Giá EFAon
105.50
0.12%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 103.91$ 105.73
Chuyển đổi EFAon sang USD
EFAon
USDBiểu Đồ Giá EFAon đến USD
Thống Kê EFAon trong USD
Lịch sử giá iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với USD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 107.66 và thấp nhất $ 103.91.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
USD 105.50
$ 105.50
+0.83%
USD 0.8674
8 thg 7
USD 104.63
$ 104.63
-0.25%
USD -0.2643
7 thg 7
USD 104.89
$ 104.89
-2.30%
USD -2.46
6 thg 7
USD 107.33
$ 107.33
+2.11%
USD 2.21
5 thg 7
USD 105.11
$ 105.11
+0.03%
USD 0.03534
4 thg 7
USD 105.07
$ 105.07
-0.08%
USD -0.08095
3 thg 7
USD 105.04
$ 105.04
+0.07%
USD 0.07495
Bảng chuyển đổi iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) / USD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) sang USD hiện là $ 105.50 cho 1 EFAon. Theo mức này, 10 EFAon ≈ $ 1.06K, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 0.948 EFAon, chưa bao gồm phí.
EFAon sang USD
USD sang EFAon
1 EFAon=105.50 USD
1 USD=0.009478 EFAon
2 EFAon=211.00 USD
2 USD=0.01895 EFAon
5 EFAon=527.50 USD
5 USD=0.04739 EFAon
10 EFAon=1,055 USD
10 USD=0.09478 EFAon
25 EFAon=2,637 USD
25 USD=0.2369 EFAon
50 EFAon=5,275 USD
50 USD=0.4739 EFAon
100 EFAon=10,550 USD
100 USD=0.9478 EFAon
1000 EFAon=105,501 USD
1000 USD=9.47 EFAon
Cặp Fiat iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 EFAon tương đương € 92.30

₽
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 EFAon tương đương ₽ 8.00K

₩
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 EFAon tương đương ₩ 159.56K

CN¥
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 EFAon tương đương CN¥ 717.08

₹
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 EFAon tương đương ₹ 10.07K

Rp
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 EFAon tương đương Rp 1.91M

£
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 EFAon tương đương £ 78.66

¥
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 EFAon tương đương ¥ 17.13K

₫
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 EFAon tương đương ₫ 2.77M

CA$
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 EFAon tương đương CA$ 149.58
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) với $1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?
iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-06-17 với tỷ giá $107.83. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong United States Dollar (USD)?
Giá của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với USD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI EAFE ETF (Ondo Tokenized ETF) (EFAon) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.